oestrum

/'i:strəm/
Học thuật
Thân thiện
oestrum

A cow in oestrum becomes more restless and vocal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kích thích mạnh: Trạng thái bị kích động hoặc kích thích mãnh liệt về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
    • Sự điên dại: Trạng thái hành động một cách cuồng nhiệt, thiếu suy nghĩ, như bị điều đó chi phối.
    • Sự động hớn (của súc vật): Giai đoạn trong chu kỳ sinh sản của động vật cái, đặc biệt động vật , khi con vật sẵn sàng chấp nhận giao phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was in a state of creative oestrum. (Nhà thơ đang trong trạng thái kích thích sáng tạo mạnh mẽ.)
    • His actions were driven by a sudden oestrum. (Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi một cơn điên dại đột ngột.)
    • The veterinarian noted the signs of oestrum in the cow. (Bác sĩ thú y ghi nhận các dấu hiệu động hớn ở con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in oestrum": đang trong trạng thái động hớn (về động vật) hoặc đang bị kích thích/cuồng nhiệt mạnh (về người, cách dùng ẩn dụ).
    • The female cat is in oestrum and is calling for a mate. (Con mèo cái đang động hớn đang kêu gọi bạn tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oestrus (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "oestrum", cùng nghĩa, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học.
  • Estrum (n): Cách viết khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Estrus (n): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho "oestrus".
  • Oestrous (adj): (thuộc tính từ) Liên quan đến thời kỳ động hớn.
    • The oestrous cycle is a key concept in animal reproduction. (Chu kỳ động hớn một khái niệm quan trọng trong sinh sản động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Frenzy: Cơn cuồng nhiệt, sự điên cuồng (cho nghĩa "sự điên dại").
  • Heat: Thời kỳ động dục, động hớn (cho nghĩa "sự động hớn", thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Rut: Thời kỳ động dục (thường dùng cho động vật đực).
oestrum

A cow in oestrum becomes more restless and vocal.

danh từ
  1. sự kích thích mạnh
  2. sự điên dại
  3. sự động hớn (của súc vật)