oestrus

/'i:strəs/
Học thuật
Thân thiện
oestrus

Une vache en oestrus broute paisiblement dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời kỳ động dục: Giai đoạn trong chu kỳ sinh sản của động vật có vú cái, đặc biệtđộng vật không phải người, khi con cái sẵn sàng chấp nhận giao phối. Đâythời điểm khả năng thụ thai cao nhất, thường đi kèm với những thay đổi về hành vi sinh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La chienne est en oestrus. (Con chó cái đang trong thời kỳ động dục.)
    • La durée de l'oestrus varie selon les espèces. (Thời gian của kỳ động dục thay đổi tùy theo loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer en oestrus": bước vào thời kỳ động dục.

    • La chatte entre en oestrus plusieurs fois par an. (Mèo cái bước vào thời kỳ động dục nhiều lần trong năm.)
  • "être en plein oestrus": đangđỉnh điểm của thời kỳ động dục.

    • La vache est en plein oestrus, il faut l'inséminer. (Con cái đangđỉnh điểm động dục, cần phải thụ tinh cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Œstrus: Đâycách viết khác, chính tả , của cùng một từ.
  • Œstral (adj): thuộc về thời kỳ động dục.
    • Les signes œstraux sont évidents. (Các dấu hiệu động dục rất rõ ràng.)
  • Œstrone (n): Một loại hormone estrogen, liên quan đến chu kỳ sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Chaleurs (n.f.p): Thời kỳ động dục (cách nói thông thường, thường dùng cho vật nuôi).
    • La jument a ses chaleurs. (Ngựa cái đang trong thời kỳ động dục.)
  • Période de réceptivité sexuelle: Giai đoạn sẵn sàng giao phối.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh vật học, thú y hoặc chăn nuôi. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác học thuật là "thời kỳ động dục".
  • Không nên nhầm lẫn với chu kỳ kinh nguyệtngười, "oestrus" đặc trưng cho động vật không phải người.
oestrus

Une vache en oestrus broute paisiblement dans un pré.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) thời kỳ động dục