off-beat

/'ɔ:f'bi:t/
Học thuật
Thân thiện
off-beat

The drummer plays an off-beat rhythm during the jazz solo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhấn vào nhịp lẻ (âm nhạc): Trong âm nhạc, "off-beat" chỉ những phách yếu hoặc những thời điểm giữa các phách mạnh chính, tạo nên nhịp điệu đảo phách.
    • Khác thường, dị thường, kỳ cục: Dùng để mô tả những thứ không theo quy ước thông thường, lập dị hoặc độc đáo một cách khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (âm nhạc):

    • The drummer emphasized the off-beat to create a syncopated rhythm. (Tay trống nhấn vào phách lẻ để tạo ra nhịp đảo phách.)
    • Dancing to the off-beat can be challenging for beginners. (Nhảy theo nhịp lẻ có thể thử thách với người mới bắt đầu.)
  • Tính từ (khác thường):

    • She has an off-beat sense of humor that not everyone understands. ( ấy khiếu hài hước kỳ cục không phải ai cũng hiểu.)
    • The film is known for its off-beat characters and unusual plot. (Bộ phim được biết đến với những nhân vật dị thường cốt truyện khác lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Off-beat comedy": thể loại hài kịch phong cách kỳ quặc, không theo lối mòn.

    • He specializes in directing off-beat comedies. (Anh ấy chuyên đạo diễn các phim hài kịch dị thường.)
  • "Off-beat rhythm": nhịp điệu điểm nhấn vào các phách không mong đợi, tạo cảm giác lệch nhịp chủ ý.

    • Reggae music often uses a distinctive off-beat rhythm. (Nhạc Reggae thường sử dụng nhịp điệu đảo phách đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncopation (n): sự đảo phách, kỹ thuật âm nhạc nhấn vào phách yếu.
  • Unconventional (adj): không theo quy ước, phi truyền thống.
  • Quirky (adj): kỳ quặc, lập dị (mang sắc thái tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (âm nhạc): Syncopated (đảo phách).
  • Tính từ (khác thường): Unusual (khác thường), eccentric (lập dị), bizarre (kỳ quái), unconventional (phi truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "off-beat" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To march to the beat of a different drummer: (nghĩa bóng) hành động hoặc suy nghĩ một cách độc lập, khác với số đông, tương tự nghĩa "khác thường" của "off-beat".
    • In the fashion industry, she always marches to the beat of a different drummer. (Trong ngành thời trang, ấy luôn đi theo một nhịp điệu riêng.)
off-beat

The drummer plays an off-beat rhythm during the jazz solo.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
  2. (âm nhạc) ja
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục