off-black

/'ɔ:f'blæk/
Học thuật
Thân thiện
off-black

The artist mixed an off-black color for the shadows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đen nhờ nhờ, đen không hoàn toàn: Màu đen pha với một chút màu khác (thường xám, nâu hoặc xanh dương rất đậm), khiến không còn màu đen tuyền nữa. một sắc thái rất tối, gần như đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She chose an off-black dress instead of a pure black one. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu đen nhờ nhờ thay vì một chiếc màu đen tuyền.)
    • The car's paint is described as off-black, with a hint of charcoal. (Sơn của chiếc xe được mô tả đen nhờ nhờ, với một chút ánh xám.)
    • The fabric appears black in dim light but is actually off-black. (Chất liệu vải trông có vẻ đen trong ánh sáng mờ nhưng thực ra đen nhờ nhờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Off-black" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trí nội thất, thời trang, thiết kế sơn để mô tả chính xác một sắc thái tối, phức tạp hơn màu đen thuần túy. gợi cảm giác tinh tế chiều sâu hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Near-black (adj): gần như đen, một thuật ngữ khác để chỉ các màu rất tối, gần với đen.
  • Charcoal (n/adj): màu than chì, một màu xám rất đậm, thường được dùng thay thế cho "off-black" với tông xám.
  • Jet-black (adj): đen tuyền, đen bóng (trái nghĩa với "off-black").
Từ đồng nghĩa
  • Dark charcoal: xám than đậm.
  • Very dark gray: xám rất đậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "off-black" đây một tính từ chỉ màu sắc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "off-black".

off-black

The artist mixed an off-black color for the shadows.

tính từ
  1. đen nhờ nhờ