off-cast

/'ɔ:fkɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
off-cast

An old off-cast doll lies forgotten in the attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị vứt bỏ, bị bỏ rơi: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã bị loại bỏ, từ bỏ hoặc không còn được chấp nhận, sử dụng.
  2. Danh từ:

    • Người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ: Chỉ một cá nhân bị xã hội, gia đình hoặc nhóm từ chối, hoặc một đồ vật đã bị vứt đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The off-cast toys were left in the attic. (Những món đồ chơi bị vứt bỏ đã bị bỏ lại trên gác mái.)
    • He felt like an off-cast member of the team. (Anh ấy cảm thấy như một thành viên bị bỏ rơi của đội.)
  • Danh từ:

    • The charity helps the off-casts of society. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người bị xã hội bỏ rơi.)
    • She collected the off-casts from the factory to use in her art. ( ấy thu thập những vật bị vứt bỏ từ nhà máy để dùng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live as an off-cast": sống như một kẻ bị ruồng bỏ.
    • After the scandal, he lived as an off-cast in his own village. (Sau vụ bê bối, anh ta sống như một kẻ bị ruồng bỏ ngay trong làng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Outcast (n): người bị ruồng bỏ, kẻ bị trục xuất. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • Social outcasts often face many difficulties. (Những người bị xã hội ruồng bỏ thường phải đối mặt với nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Rejected (bị từ chối), discarded (bị loại bỏ), abandoned (bị bỏ rơi).
  • Danh từ: Reject (vật loại ra, người bị loại), pariah (kẻ bị khinh rẻ, bị xa lánh).
off-cast

An old off-cast doll lies forgotten in the attic.

tính từ
  1. bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
danh từ
  1. người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ