off-cast
/'ɔ:fkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị vứt bỏ, bị bỏ rơi: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã bị loại bỏ, từ bỏ hoặc không còn được chấp nhận, sử dụng.
Danh từ:
- Người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ: Chỉ một cá nhân bị xã hội, gia đình hoặc nhóm từ chối, hoặc một đồ vật đã bị vứt đi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The off-cast toys were left in the attic. (Những món đồ chơi bị vứt bỏ đã bị bỏ lại trên gác mái.)
- He felt like an off-cast member of the team. (Anh ấy cảm thấy như một thành viên bị bỏ rơi của đội.)
Danh từ:
- The charity helps the off-casts of society. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người bị xã hội bỏ rơi.)
- She collected the off-casts from the factory to use in her art. (Cô ấy thu thập những vật bị vứt bỏ từ nhà máy để dùng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live as an off-cast": sống như một kẻ bị ruồng bỏ.
- After the scandal, he lived as an off-cast in his own village. (Sau vụ bê bối, anh ta sống như một kẻ bị ruồng bỏ ngay trong làng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcast (n): người bị ruồng bỏ, kẻ bị trục xuất. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Social outcasts often face many difficulties. (Những người bị xã hội ruồng bỏ thường phải đối mặt với nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Rejected (bị từ chối), discarded (bị loại bỏ), abandoned (bị bỏ rơi).
- Danh từ: Reject (vật loại ra, người bị loại), pariah (kẻ bị khinh rẻ, bị xa lánh).
danh từ
- người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ