off-drive
/'ɔ:fdraiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thể thao - Cricket):
- Cú đánh về phía bên phải: Trong môn cricket, "off-drive" là một cú đánh (thường là một cú drive mạnh mẽ và trang nhã) được thực hiện bởi người giao bóng, đưa bóng về phía bên phải của sân (phía "off side" so với người giao bóng thuận tay phải).
Ngoại động từ (Thể thao - Cricket):
- Đánh (bóng) về phía bên phải: Hành động thực hiện một cú "off-drive".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He played a beautiful off-drive to the boundary for four runs. (Anh ấy thực hiện một cú off-drive tuyệt đẹp đến biên và ghi được 4 run.)
- The batsman's favorite shot is the off-drive. (Cú đánh yêu thích của tay vợt là cú off-drive.)
Động từ:
- She off-drove the ball straight past the bowler. (Cô ấy đã off-drive quả bóng thẳng qua phía người ném bóng.)
- To score quickly, he decided to off-drive the next delivery. (Để ghi điểm nhanh, anh ta quyết định sẽ off-drive quả giao bóng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn cricket. Nó mô tả một kỹ thuật đánh bóng cụ thể, thường được thực hiện đối với những quả bóng nằm ở vị trí thuận lợi (full-length) trên đường chân trước (off-stump line).
Biến thể và từ gần giống
- Drive (n/v): Cú đánh mạnh, thẳng hoặc chéo, thường dùng mặt gậy. "Off-drive" là một loại "drive" cụ thể.
- On-drive (n/v): Cú đánh về phía bên trái (phía "on side" hoặc "leg side") của sân, đối lập với "off-drive".
Từ đồng nghĩa
- Cover drive: Một loại cú đánh tương tự, thường được đánh chéo hơn một chút về phía vị trí "cover". Có thể được coi là một biến thể hoặc cú đánh rất gần với "off-drive".
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh về bên phải (crickê)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh về bên phải (crickê)