off-drive

/'ɔ:fdraiv/
Học thuật
Thân thiện
off-drive

A batsman plays an off-drive through the covers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thể thao - Cricket):

    • đánh về phía bên phải: Trong môn cricket, "off-drive" một đánh (thường một drive mạnh mẽ trang nhã) được thực hiện bởi người giao bóng, đưa bóng về phía bên phải của sân (phía "off side" so với người giao bóng thuận tay phải).
  2. Ngoại động từ (Thể thao - Cricket):

    • Đánh (bóng) về phía bên phải: Hành động thực hiện một "off-drive".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He played a beautiful off-drive to the boundary for four runs. (Anh ấy thực hiện một off-drive tuyệt đẹp đến biên ghi được 4 run.)
    • The batsman's favorite shot is the off-drive. ( đánh yêu thích của tay vợt off-drive.)
  • Động từ:

    • She off-drove the ball straight past the bowler. ( ấy đã off-drive quả bóng thẳng qua phía người ném bóng.)
    • To score quickly, he decided to off-drive the next delivery. (Để ghi điểm nhanh, anh ta quyết định sẽ off-drive quả giao bóng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn cricket. mô tả một kỹ thuật đánh bóng cụ thể, thường được thực hiện đối với những quả bóng nằmvị trí thuận lợi (full-length) trên đường chân trước (off-stump line).
Biến thể từ gần giống
  • Drive (n/v): đánh mạnh, thẳng hoặc chéo, thường dùng mặt gậy. "Off-drive" một loại "drive" cụ thể.
  • On-drive (n/v): đánh về phía bên trái (phía "on side" hoặc "leg side") của sân, đối lập với "off-drive".
Từ đồng nghĩa
  • Cover drive: Một loại đánh tương tự, thường được đánh chéo hơn một chút về phía vị trí "cover". Có thể được coi một biến thể hoặc đánh rất gần với "off-drive".
off-drive

A batsman plays an off-drive through the covers.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh về bên phải (crickê)
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh về bên phải (crickê)