off-line
/'ɔ:f'lain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoại tuyến, không kết nối: Trạng thái của một thiết bị, hệ thống hoặc người dùng khi không được kết nối với mạng (như Internet) hoặc với một máy tính trung tâm. Thiết bị hoạt động một cách độc lập.
- Không trực tuyến: Chỉ các hoạt động, dịch vụ, hoặc giao dịch được thực hiện mà không cần kết nối mạng trực tiếp tại thời điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The printer is off-line, so I cannot print the document. (Máy in đang ở chế độ ngoại tuyến, vì vậy tôi không thể in tài liệu.)
- You can read the articles in off-line mode on the train. (Bạn có thể đọc các bài báo ở chế độ ngoại tuyến trên tàu.)
- The cashier said the system was off-line, so they could only accept cash. (Nhân viên thu ngân nói hệ thống đang ngoại tuyến, vì vậy họ chỉ có thể nhận tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Go off-line": Ngắt kết nối, chuyển sang trạng thái ngoại tuyến.
- The server will go off-line for maintenance tonight. (Máy chủ sẽ ngắt kết nối để bảo trì tối nay.)
"Work off-line": Làm việc ở chế độ ngoại tuyến (không cần kết nối mạng).
- I prefer to write my reports off-line to avoid distractions. (Tôi thích viết báo cáo ở chế độ ngoại tuyến để tránh bị phân tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Offline (adj): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "off-line", cùng nghĩa.
- offline storage (bộ nhớ ngoại tuyến)
Online (adj): Trái nghĩa, có nghĩa là trực tuyến, được kết nối.
- online shopping (mua sắm trực tuyến)
Từ đồng nghĩa
- Disconnected: Đã bị ngắt kết nối.
- Standalone: Độc lập, có thể hoạt động riêng lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "off-line" vì đây là tính từ/trạng từ. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "go", "work", "take" kết hợp với nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "off-line" một cách riêng biệt.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc lập (đối với máy tính điện tử chính)