off-print

/'ɔ:fprint/
Học thuật
Thân thiện
off-print

The professor keeps an off-print of his article in his office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản in thêm riêng: Một bản in riêng lẻ, thường của một bài báo khoa học hoặc một chương sách, được tách ra in riêng từ một ấn phẩm lớn hơn (như một tập san hay một cuốn sách).
  2. Ngoại động từ:

    • In thêm riêng: Hành động tách in riêng một phần (như một bài báo) từ một ấn phẩm đã xuất bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The author sent me an off-print of his latest journal article. (Tác giả đã gửi cho tôi một bản in riêng bài báo mới nhất của ông ấy trên tạp chí.)
    • These off-prints are useful for sharing specific research with colleagues. (Những bản in riêng này rất hữu ích để chia sẻ nghiên cứu cụ thể với đồng nghiệp.)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • The publisher agreed to off-print the chapter for educational use. (Nhà xuất bản đồng ý in riêng chương sách đó cho mục đích giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Request an off-print": Yêu cầu một bản in riêng.
    • It is common practice to request an off-print directly from the author. (Việc yêu cầu một bản in riêng trực tiếp từ tác giả thông lệ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprint (n): Bản in lại. Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ việc in lại toàn bộ ấn phẩm, trong khi "off-print" nhấn mạnh việc in tách riêng một phần.
  • Separate (n/adj): Bản tách riêng. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Separate print: Bản in tách riêng.
  • Article reprint: Bản in lại bài báo.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật xuất bản.
  • Dạng danh từ phổ biến hơn nhiều so với dạng động từ.
off-print

The professor keeps an off-print of his article in his office.

danh từ
  1. bản in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)
ngoại động từ
  1. in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)