off-side
/ɔ:'f'said/
Học thuậtThân thiện
The soccer player is caught off-side as he receives the ball behind the last defender.
Định nghĩa
Tính từ & Phó từ:
- Việt vị: Dùng trong bóng đá và một số môn thể thao khác để chỉ vị trí của cầu thủ tấn công không hợp lệ khi nhận bóng, vì ở gần khung thành đối phương hơn bóng và cầu thủ phòng ngự áp chót (không tính thủ môn) của đối phương.
Danh từ:
- Lỗi việt vị: Chỉ tình huống phạm lỗi việt vị trong trận đấu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ & Phó từ:
- The assistant referee raised his flag because the striker was off-side. (Trợ lý trọng tài giơ cờ vì tiền đạo đã ở vị trí việt vị.)
- The goal was disallowed for off-side. (Bàn thắng không được công nhận vì lỗi việt vị.)
Danh từ:
- The referee blew his whistle for an off-side. (Trọng tài thổi còi vì một lỗi việt vị.)
- That was a clear off-side. (Đó là một tình huống việt vị rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught off-side": bị bắt lỗi việt vị.
- The forward is often caught off-side because of his early runs. (Tiền đạo đó thường xuyên bị bắt lỗi việt vị vì chạy sớm.)
"to play someone on-side": đưa đối thủ vào thế hợp lệ (không việt vị) bằng cách di chuyển.
- The defender stepped up to play the attacker on-side. (Hậu vệ bước lên để đưa tiền đạo đối phương vào thế hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Offside (adj/n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "off-side", cùng nghĩa.
- The offside rule is sometimes difficult to understand. (Luật việt vị đôi khi khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Positional foul: Lỗi về vị trí (cách giải thích chung cho lỗi việt vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "off-side")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "off-side")
The soccer player is caught off-side as he receives the ball behind the last defender.
tính từ & phó từ
- (thể dục,thể thao) việt vị (bóng đá)
danh từ
- (thể dục,thể thao) lỗi việt vị (bóng đá)