off-side

/ɔ:'f'said/
Học thuật
Thân thiện
off-side

The soccer player is caught off-side as he receives the ball behind the last defender.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Việt vị: Dùng trong bóng đá một số môn thể thao khác để chỉ vị trí của cầu thủ tấn công không hợp lệ khi nhận bóng, gần khung thành đối phương hơn bóng cầu thủ phòng ngự áp chót (không tính thủ môn) của đối phương.
  2. Danh từ:

    • Lỗi việt vị: Chỉ tình huống phạm lỗi việt vị trong trận đấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:

    • The assistant referee raised his flag because the striker was off-side. (Trợ lý trọng tài giơ cờ tiền đạo đãvị trí việt vị.)
    • The goal was disallowed for off-side. (Bàn thắng không được công nhận lỗi việt vị.)
  • Danh từ:

    • The referee blew his whistle for an off-side. (Trọng tài thổi còi một lỗi việt vị.)
    • That was a clear off-side. (Đó một tình huống việt vị rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught off-side": bị bắt lỗi việt vị.

    • The forward is often caught off-side because of his early runs. (Tiền đạo đó thường xuyên bị bắt lỗi việt vị chạy sớm.)
  • "to play someone on-side": đưa đối thủ vào thế hợp lệ (không việt vị) bằng cách di chuyển.

    • The defender stepped up to play the attacker on-side. (Hậu vệ bước lên để đưa tiền đạo đối phương vào thế hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Offside (adj/n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "off-side", cùng nghĩa.
    • The offside rule is sometimes difficult to understand. (Luật việt vị đôi khi khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Positional foul: Lỗi về vị trí (cách giải thích chung cho lỗi việt vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "off-side")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "off-side")

off-side

The soccer player is caught off-side as he receives the ball behind the last defender.

tính từ & phó từ
  1. (thể dục,thể thao) việt vị (bóng đá)
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) lỗi việt vị (bóng đá)