offal

/offal/
Học thuật
Thân thiện
offal

A butcher displays fresh offal on a clean counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phế phẩm, nội tạng các phần thừa của động vật giết mổ: Chỉ những bộ phận bên trong (như tim, gan, thận, lòng) các phần cắt bỏ (như đầu, chân, đuôi) của một con vật sau khi được mổ thịt. Những phần này có thể được coi không ăn được hoặc kém giá trị.
    • Đồ bỏ đi, rác rưởi: Nghĩa mở rộng, chỉ những thứgiá trị, đồ thừa bị loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher sells offal such as liver and kidneys. (Người bán thịt bán các loại phế phẩm như gan thận.)
    • In some cultures, offal is considered a delicacy. (Ở một số nền văn hóa, nội tạng động vật được coi món ngon.)
    • The factory disposes of its industrial offal responsibly. (Nhà máy xử lý chất thải công nghiệp của mình một cách trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be considered offal": Được coi đồ bỏ đi, vô giá trị.
    • The damaged goods were considered offal and were discarded. (Hàng hóa bị hư hỏng bị coi đồ bỏ đi bị vứt bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Variety meats (n): Một thuật ngữ thay thế, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, để chỉ các loại nội tạng động vật dùng làm thực phẩm.
  • Giblets (n): Chỉ cụ thể bộ lòng (như tim, gan, mề) của gia cầm.
  • Waste (n): Chất thải, đồ bỏ đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong giết mổ).
Từ đồng nghĩa
  • Entrails: Ruột, nội tạng.
  • Innards: (Cách nói thông tục) Phần bên trong, lòng.
  • Viscera: (Thuật ngữ y học/sinh học) Nội tạng.
  • Scraps: Đồ thừa, mẩu thừa.
Từ trái nghĩa
  • Prime cuts: Những phần thịt ngon nhất, thượng hạng.
  • Choice meat: Thịt loại tốt, được lựa chọn kỹ.
offal

A butcher displays fresh offal on a clean counter.

danh từ
  1. đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa
  2. rác rưởi
  3. rẻ tiền
  4. (số nhiều) cám, tấm, bổi; cặn bã
  5. những phần cắt bỏ (của con vật như ruột, đầu, đuôi...)
  6. thịt thối rữa; thú vật chết thối
  7. (định ngữ) tồi, loại kém
    • offal milk
      sữa loại tồi
    • offal wheat
      lúa mì loại kém

Từ gần giống