oval

/'ouvəl/
Học thuật
Thân thiện
oval

An artist draws a perfect oval on a sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình trái xoan, hình bầu dục: Mô tả hình dạng của một vật đường cong khép kín, tương tự như hình quả trứng, dài hơn hình tròn nhưng vẫn đối xứng mượt mà.
  2. Danh từ:

    • Hình trái xoan, hình bầu dục: Chỉ chính hình dạng đó, một đường cong phẳng khép kín, đối xứng qua hai trục.
    • Sân crickê Ô-van (tên riêng): Tên của một sân crickê nổi tiếng ở Luân Đôn, thường được viết hoa "The Oval".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a beautiful oval face. ( ấy một khuôn mặt trái xoan đẹp.)
    • The mirror was in an oval frame. (Chiếc gương được đặt trong một khung hình bầu dục.)
  • Danh từ:

    • He drew a perfect oval on the paper. (Anh ấy vẽ một hình trái xoan hoàn hảo trên giấy.)
    • The cricket match will be held at The Oval. (Trận đấu crickê sẽ được tổ chức tại sân Ô-van.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oval Office": Phòng Bầu Dục, văn phòng chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ trong Nhà Trắng, hình bầu dục.
    • The President addressed the nation from the Oval Office. (Tổng thống đã bài phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu Dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovality (danh từ): Độ bầu dục, đặc tính hình bầu dục.
    • The ovality of the track makes it unique. (Độ bầu dục của đường đua khiến trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Elliptical (tính từ): hình elip, hình bầu dục (thường chỉ hình học chính xác hơn).
  • Egg-shaped (tính từ): hình quả trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "oval" danh từ/tính từ, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oval".)

oval

An artist draws a perfect oval on a sheet of paper.

tính từ
  1. hình trái xoan
danh từ
  1. hình trái xoan

Idioms

  • the Oval
    sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)