oval
/'ouvəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hình trái xoan, hình bầu dục: Mô tả hình dạng của một vật có đường cong khép kín, tương tự như hình quả trứng, dài hơn hình tròn nhưng vẫn đối xứng và mượt mà.
Danh từ:
- Hình trái xoan, hình bầu dục: Chỉ chính hình dạng đó, một đường cong phẳng khép kín, đối xứng qua hai trục.
- Sân crickê Ô-van (tên riêng): Tên của một sân crickê nổi tiếng ở Luân Đôn, thường được viết hoa là "The Oval".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a beautiful oval face. (Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan đẹp.)
- The mirror was in an oval frame. (Chiếc gương được đặt trong một khung hình bầu dục.)
Danh từ:
- He drew a perfect oval on the paper. (Anh ấy vẽ một hình trái xoan hoàn hảo trên giấy.)
- The cricket match will be held at The Oval. (Trận đấu crickê sẽ được tổ chức tại sân Ô-van.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oval Office": Phòng Bầu Dục, văn phòng chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ trong Nhà Trắng, có hình bầu dục.
- The President addressed the nation from the Oval Office. (Tổng thống đã có bài phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu Dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovality (danh từ): Độ bầu dục, đặc tính có hình bầu dục.
- The ovality of the track makes it unique. (Độ bầu dục của đường đua khiến nó trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Elliptical (tính từ): Có hình elip, hình bầu dục (thường chỉ hình học chính xác hơn).
- Egg-shaped (tính từ): Có hình quả trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "oval" là danh từ/tính từ, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oval".)
danh từ
- hình trái xoan
Idioms
- the Ovalsân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)