offendedly

/ə'fendidli/
Học thuật
Thân thiện
offendedly

She looked at him offendedly after his rude remark.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bị xúc phạm, một cách phật ý: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him offendedly after his rude comment. ( ấy nhìn anh ta một cách bị xúc phạm sau lời nhận xét thô lỗ của anh.)
    • "I didn't mean it that way," he said, but she still turned away offendedly. ("Tôi không ý đó," anh ta nói, nhưng ấy vẫn quay đi một cách phật ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh phản ứng cảm xúc: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành vi như "nhìn" (look), "phản ứng" (react), "nói" (say), hoặc "rời đi" (walk away) để mô tả thái độ bị tổn thương.
    • He reacted offendedly to the accusation, insisting on his innocence. (Anh ấy phản ứng một cách bị xúc phạm trước lời buộc tội, khăng khăng khẳng định mình vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Offend (động từ): xúc phạm, làm phật ý.
    • His words might offend some people. (Lời nói của anh ta có thể xúc phạm một số người.)
  • Offended (tính từ): cảm thấy bị xúc phạm, phật ý.
    • She felt deeply offended by the joke. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc bởi trò đùa đó.)
  • Offensive (tính từ): mang tính xúc phạm, khó chịu.
    • That was an offensive remark. (Đó một nhận xét mang tính xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indignantly: một cách phẫn nộ, một cách bất bình (nhấn mạnh sự tức giận cho bất công).
  • Resentfully: một cách oán giận, một cách hậm hực (nhấn mạnh sự phẫn uất kéo dài).
Lưu ý sử dụng
  • "Offendedly" một phó từ tương đối trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại thông thường. Trong văn nói, người ta thường dùng cấu trúc như "in an offended way" (một cách bị xúc phạm) hoặc miêu tả trực tiếp cảm xúc hơn.
  • Từ này mô tả cách thức của một hành động (trạng thái cảm xúc khi thực hiện hành động), không phải bản thân cảm xúc.
offendedly

She looked at him offendedly after his rude remark.

phó từ
  1. xúc phạm