offensant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xúc phạm, làm mất lòng: "offensant" mô tả điều gì đó gây tổn thương, xúc phạm đến tình cảm, danh dự hoặc niềm tin của người khác.
- Khó chịu, gây khó chịu: (nghĩa văn học) "offensant" cũng có thể mô tả thứ gì đó gây cảm giác khó chịu cho các giác quan, đặc biệt là khứu giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses propos étaient vraiment offensants. (Những lời nói của anh ta thực sự rất xúc phạm.)
- Il a reçu une lettre offensante. (Anh ấy đã nhận được một bức thư xúc phạm.)
- Une odeur offensante s'échappait de la pièce. (Một mùi khó chịu thoát ra từ căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être offensant pour la vue/les oreilles": gây khó chịu cho thị giác/thính giác.
- Cette architecture moderne est offensante pour la vue des traditionalistes. (Kiến trúc hiện đại này gây khó chịu cho thị giác của những người theo truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Offenser (động từ): xúc phạm, làm mất lòng.
- Il ne voulait pas t'offenser. (Anh ấy không muốn xúc phạm bạn.)
- Offense (danh từ): sự xúc phạm, lời lăng mạ.
- Pardonner une offense. (Tha thứ cho một lời xúc phạm.)
- Inoffensif/Inoffensive (tính từ): vô hại, không xúc phạm.
- Une remarque inoffensive. (Một nhận xét vô hại.)
Từ đồng nghĩa
- Blessant: làm tổn thương, xúc phạm.
- Injurieux: lăng mạ, xúc phạm.
- Choquant: sốc, gây phản cảm.
- Désagréable: khó chịu (nghĩa chung).
Từ trái nghĩa
- Complimenteur: khen ngợi.
- Flatteur: tán dương, nịnh hót.
- Agréable: dễ chịu.
- Respectueux: tôn trọng.
tính từ
- xúc phạm
- Parole offensantelời xúc phạm
- (văn học) khó chịu
- Odeur offensantemùi khó chịu