offer price

offer price

A broker sets the offer price for a new stock.

Định nghĩa

Danh từ: - Giá chào bán: "offer price" mức giá mà một nhà môi giới hoặc người bán sẵn sàng bán một chứng khoán cụ thể trên thị trường chứng khoán. Đây giá mà người mua phải trả để mua tài sản đó tại một thời điểm nhất định. Trong giao dịch, "offer price" thường cao hơn "bid price" (giá mua).

dụ sử dụng
  • (Giá chào bán cho cổ phiếu này hiện 50 đô la mỗi cổ phiếu.)
  • (Nhà đầu nên so sánh giá chào bán với giá trị thị trường trước khi mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the offer price": ở mức giá chào bán.
    • You can purchase the security at the offer price. (Bạn có thể mua chứng khoánmức giá chào bán.)
  • "offer price vs. bid price": sự khác biệt giữa giá chào bán giá mua, tạo thành chênh lệch (spread).
    • The spread between the bid price and the offer price indicates market liquidity. (Chênh lệch giữa giá mua giá chào bán cho thấy tính thanh khoản của thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Offering price (danh từ): giá chào bán (thường dùng trong phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng).
    • The offering price for the IPO was set at $20 per share. (Giá chào bán cho đợt IPO được đặtmức 20 đô la mỗi cổ phiếu.)
  • Ask price (danh từ): giá yêu cầu bán (từ đồng nghĩa với "offer price" trong giao dịch chứng khoán).
    • The ask price for the bond is 98 cents on the dollar. (Giá yêu cầu bán cho trái phiếu 98 xu trên một đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Ask price: giá yêu cầu bán.
  • Selling price: giá bán (trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "offer price". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "set" (đặt) hoặc "quote" (báo giá): - Set an offer price: đặt giá chào bán. - The company set an offer price of $30 per share. (Công ty đặt giá chào bán 30 đô la mỗi cổ phiếu.) - Quote an offer price: báo giá chào bán. - The broker quoted an offer price of $45. (Nhà môi giới đã báo giá chào bán 45 đô la.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "offer price". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ trong giao dịch: - "At a price": với một cái giá (ám chỉ chi phí cao). - You can buy the stock, but only at a price. (Bạn có thể mua cổ phiếu đó, nhưng chỉ với một cái giá đắt.)

Từ gần giống