overpraise

/'ouvəpreiz/
Học thuật
Thân thiện
overpraise

The teacher cautioned the parents not to overpraise their child for every small task.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khen quá mức, khen quá lời: Hành động dành lời khen ngợi cho ai đó hoặc điều đó một cách thái quá, vượt xa so với giá trị hoặc thành tích thực tế.
  2. Danh từ:
    • Lời khen quá đáng, sự khen quá lời: Những lời nói hoặc hành động khen ngợi quá mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Parents should be careful not to overpraise their children for every small thing. (Cha mẹ nên cẩn thận không khen quá lời con cái mọi việc nhỏ nhặt.)
    • The critic was accused of overpraising the mediocre film. (Nhà phê bình bị cáo buộc đã khen quá mức bộ phim tầm thường.)
  • Danh từ:
    • Constant overpraise can make a child dependent on external validation. (Việc liên tục nhận được lời khen quá đáng có thể khiến một đứa trẻ trở nên phụ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài.)
    • His overpraise of the project made his colleagues suspicious. (Sự khen quá lời của anh ta về dự án khiến các đồng nghiệp nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of overpraise": phạm lỗi khen ngợi quá mức.
    • In his review, the journalist was guilty of overpraise, calling the book a "masterpiece" when it was merely good. (Trong bài đánh giá của mình, nhà báo đã phạm lỗi khen quá lời, gọi cuốn sách "kiệt tác" trong khi chỉmức khá.)
  • "the dangers of overpraise": những mối nguy hiểm của việc khen quá mức.
    • Educational psychologists often discuss the dangers of overpraise, such as reducing a child's intrinsic motivation. (Các nhà tâm lý học giáo dục thường thảo luận về những mối nguy hiểm của việc khen quá mức, chẳng hạn như làm giảm động lực nội tại của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpraising (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động khen quá mức; đang khen quá mức.
    • Her constant overpraising of her team's work seemed insincere. (Việc ấy liên tục khen quá mức công việc của nhóm có vẻ không chân thành.)
  • Overpraised (động tính từ quá khứ/tính từ): đã bị khen quá mức.
    • Many consider that director's early films to be overpraised. (Nhiều người cho rằng những bộ phim đầu tay của đạo diễn đó đã bị khen quá lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatter excessively: tâng bốc quá mức (thường hàm ý không thành thật).
  • Exaggerate praise: phóng đại lời khen.
  • Lavish praise: dành tặng lời khen một cách hào phóng, dồi dào (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Underpraise (động từ): khen không đủ, đánh giá thấp.
  • Criticize (động từ): chỉ trích, phê bình.
  • Belittle (động từ): coi thường, xem nhẹ.
overpraise

The teacher cautioned the parents not to overpraise their child for every small task.

danh từ
  1. lời khen quá đáng
  2. sự khen quá lời['ouvə'preiz]
ngoại động từ
  1. quá khen, khen quá lời