offertoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lễ dâng bánh rượu: Phần trong thánh lễ Công giáo khi bánh và rượu được đem lên bàn thờ để chuẩn bị cho nghi thức truyền phép.
- Kinh dâng bánh rượu: Những lời cầu nguyện được đọc hoặc hát trong phần lễ này.
- Nhạc dâng bánh rượu: Bản nhạc thánh ca được hát hoặc chơi trong thời điểm diễn ra nghi thức dâng bánh rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pendant l'offertoire, les fidèles apportent le pain et le vin à l'autel. (Trong lễ dâng bánh rượu, các tín hữu mang bánh và rượu lên bàn thờ.)
- Le prêtre récite les prières de l'offertoire. (Linh mục đọc những lời kinh dâng bánh rượu.)
- La chorale a chanté un bel offertoire de Mozart. (Đội hợp xướng đã hát một bản nhạc dâng bánh rượu hay của Mozart.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'offertoire et la communion": Dâng bánh rượu và hiệp lễ. Cụm từ này chỉ hai phần quan trọng nối tiếp nhau trong thánh lễ.
- Les deux moments les plus solennels de la messe sont l'offertoire et la communion. (Hai thời khắc trang nghiêm nhất của thánh lễ là lễ dâng bánh rượu và hiệp lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Offrande (n.f): Của dâng, vật dâng cúng. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo khác.
- Les offrandes des fidèles sont utilisées pour les œuvres de charité. (Những của dâng cúng từ các tín hữu được dùng cho các công việc từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Présentation des dons: (Cụm từ) Việc dâng các lễ vật. Đây là cách diễn đạt mô tả nghi thức một cách rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Faire son offertoire: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Đóng góp phần của mình, thường là tiền bạc, cho một mục đích chung.
- Chacun a fait son offertoire pour aider à financer le projet. (Mỗi người đã đóng góp phần của mình để giúp tài trợ cho dự án.)
danh từ giống đực (tôn giáo)
- lễ dâng bánh rượu
- kinh dâng bánh rượu
- nhạc dâng bánh rượu