offhandedly

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thờ ơ, không quan tâm: "offhandedly" mô tả cách cư xử hoặc nói năng một cách bất cẩn, thiếu suy nghĩ, thường mang tính chất coi thường người khác.
    • Một cách không chuẩn bị trước, tùy tiện: "offhandedly" cũng chỉ hành động làm điều đó một cách đột xuất, không kế hoạch hoặc suy tính trước.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã bỏ anh ta một cách thờ ơ, thậm chí không một thư chia tay.)
  • (Anh ta trả lời một cách thờ ơ, tâm trí như đangđâu đó xa lắm.)
  • (Chúng tôi đã quyết định một cách tùy tiện đi Canada.)
  • ( ấy đã đưa ra những nhận xét này một cách không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak offhandedly": nói một cách đãng, không để tâm.

    • He spoke offhandedly about the accident, as if it didn't matter. (Anh ta nói về vụ tai nạn một cách thờ ơ, như thể chẳng quan trọng .)
  • "to do something offhandedly": làm việc đó một cách vội vàng, không chu đáo.

    • She offhandedly signed the contract without reading it. ( ấy đã hợp đồng một cách vội vàng không đọc .)
Biến thể từ gần giống
  • Offhand (tính từ/trạng từ): cùng nghĩa, thường dùng thay thế cho "offhandedly".

    • His offhand remark offended everyone. (Lời nhận xét thờ ơ của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
  • Offhanded (tính từ): mang tính thờ ơ, không chuẩn bị.

    • She gave an offhanded apology. ( ấy đưa ra một lời xin lỗi thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Casually: một cách bình thường, không trịnh trọng.
  • Nonchalantly: một cách thản nhiên, lãnh đạm.
  • Carelessly: một cách bất cẩn, thiếu chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush off: gạt bỏ một cách thờ ơ.

    • He brushed off her concerns offhandedly. (Anh ta gạt bỏ những lo lắng của ấy một cách thờ ơ.)
  • Pass off: xem nhẹ, coi thường.

    • She offhandedly passed off the criticism. ( ấy đã xem nhẹ lời chỉ trích một cách thờ ơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the top of one's head: nói hoặc làm điều đó không suy nghĩ kỹ.

    • I can't give you the figures off the top of my head, but I can look them up. (Tôi không thể đưa ra các con số một cách không suy nghĩ, nhưng tôi có thể tra chúng.)
  • In a cavalier manner: theo cách hời hợt, thiếu tôn trọng.

    • He dismissed the suggestion in a cavalier manner, offhandedly. (Anh ta bác bỏ đề xuất theo cách hời hợt, thờ ơ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

offhandedly
She answered the question offhandedly while looking out the window.