office boy
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên văn phòng nam trẻ: "office boy" chỉ một người nam trẻ tuổi được thuê để làm các công việc lặt vặt trong một văn phòng kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên văn phòng nam trẻ mang cà phê và thư từ cho mọi người mỗi sáng.)
- (Anh ấy bắt đầu làm nhân viên văn phòng nam trẻ và dần thăng tiến lên quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run errands like an office boy": chạy việc lặt vặt như một nhân viên văn phòng nam trẻ.
- Even senior staff sometimes have to run errands like an office boy. (Ngay cả nhân viên cấp cao đôi khi cũng phải chạy việc lặt vặt như một nhân viên văn phòng nam trẻ.)
"the role of an office boy": vai trò của một nhân viên văn phòng nam trẻ.
- The role of an office boy is often undervalued but essential. (Vai trò của một nhân viên văn phòng nam trẻ thường bị đánh giá thấp nhưng rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Office girl (danh từ): nhân viên văn phòng nữ trẻ.
- The office girl organizes the files and answers phone calls. (Nhân viên văn phòng nữ trẻ sắp xếp hồ sơ và trả lời điện thoại.)
- Office worker (danh từ): nhân viên văn phòng nói chung (không phân biệt tuổi tác hoặc giới tính).
- Office workers often spend hours at their desks. (Nhân viên văn phòng thường dành nhiều giờ ngồi tại bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Errand boy: người chạy việc vặt (thường chỉ nam giới trẻ).
- Junior clerk: thư ký cấp thấp (thường làm các công việc hành chính đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run errands: chạy việc vặt.
- The office boy runs errands for the whole department. (Nhân viên văn phòng nam trẻ chạy việc vặt cho cả phòng ban.)
- Fetch and carry: làm công việc mang vác, phục vụ.
- His job as an office boy involves a lot of fetching and carrying. (Công việc của anh ấy với tư cách là nhân viên văn phòng nam trẻ liên quan nhiều đến việc mang vác và phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Start at the bottom: bắt đầu từ vị trí thấp nhất.
- Many successful CEOs started at the bottom as an office boy. (Nhiều CEO thành công đã bắt đầu từ vị trí thấp nhất như một nhân viên văn phòng nam trẻ.)
- Gofer (go for): người chạy việc vặt (từ lóng).
- He was treated like a gofer, always fetching things for others. (Anh ấy bị đối xử như một người chạy việc vặt, luôn phải đi lấy đồ cho người khác.)