office-boy

/'ɔfisbɔi/
Học thuật
Thân thiện
office-boy

An office-boy delivers a stack of envelopes to a manager's desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em bé chạy giấycơ quan; em bé làm việc vặtcơ quan: Chỉ một cậu hoặc thanh niên trẻ tuổi được thuê để làm các công việc lặt vặt, chạy việc vặt hỗ trợ chung trong một văn phòng hoặc cơ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career as an office-boy and worked his way up to manager. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một em bé chạy giấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên vị trí quản lý.)
    • The office-boy is responsible for delivering mail and making tea. (Em bé chạy giấy nhiệm vụ phân phát thư pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này phản ánh cấu trúc công việc truyền thống, thường chỉ vị trí vào nghề hoặc học việc dành cho nam giới trẻ tuổi. Trong bối cảnh hiện đại, các chức danh trung lập hơn như "trợ lý văn phòng" hoặc "nhân viên chạy việc vặt" có thể được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Office boy (n): Cách viết khác không dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Office junior (n): Nhân viên trẻ, mới vào nghềvăn phòng (cách gọi hiện đại, trung lập hơn).
  • Messenger (n): Người đưa tin, người chạy giấy (nhấn mạnh vào nhiệm vụ giao nhận).
  • Errand boy (n): /chàng trai chạy việc vặt (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong văn phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Junior clerk: Nhân viên văn thư tập sự.
  • Office assistant: Trợ lý văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'office-boy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'office-boy')

office-boy

An office-boy delivers a stack of envelopes to a manager's desk.

danh từ
  1. em bé chạy giấycơ quan; em bé làm việc vặtcơ quan