office-holder

/'ɔfis,beərə/ Cách viết khác : (office-holder) /'ɔfis,houldə/
Học thuật
Thân thiện
office-holder

The office-holder reviews the new policy document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ chức vụ, người đương nhiệm: Chỉ một cá nhân đang nắm giữ một vị trí, chức vụ cụ thể, thường trong một tổ chức, cơ quan chính phủ, hoặc một cấu chính thức nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The current office-holder is responsible for implementing the new policy. (Người đương nhiệm hiện tại chịu trách nhiệm thực hiện chính sách mới.)
    • As an office-holder, she must act in accordance with the constitution. (Với tư cách một người giữ chức vụ, ấy phải hành động theo hiến pháp.)
    • The election will determine who becomes the next office-holder. (Cuộc bầu cử sẽ quyết định ai sẽ người giữ chức vụ tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The incumbent office-holder": Người đương nhiệm đang tại vị.

    • The incumbent office-holder is seeking re-election. (Người đương nhiệm đang tại vị đang tìm kiếm sự tái cử.)
  • "To succeed an office-holder": Kế nhiệm một người giữ chức vụ.

    • He will succeed the current office-holder next month. (Anh ấy sẽ kế nhiệm người giữ chức vụ hiện tại vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Office-bearer (danh từ): Người giữ chức vụ (cách viết/dùng khác của 'office-holder').
  • Incumbent (danh từ): Người đương nhiệm, người đang giữ chức vụ.
  • Official (danh từ): Viên chức, quan chức.
Từ đồng nghĩa
  • Official: quan chức, viên chức.
  • Incumbent: người đương nhiệm.
  • Functionary: viên chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'office-holder'.)

office-holder

The office-holder reviews the new policy document.

danh từ
  1. công chức, viên chức