officeholder

Định nghĩa

Danh từ: Người giữ chức vụ, người đương nhiệm.

"Officeholder" chỉ một người đang nắm giữ một chức vụ chính thức, thường trong chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan, được bổ nhiệm hoặc bầu ra để đảm nhiệm vai trò đó. Người này trách nhiệm quyền hạn nhất định theo chức vụ của mình.

dụ sử dụng
  • (Người giữ chức vụ phải báo cáo tất cả các giao dịch tài chính cho công chúng.)
  • (Mỗi người đương nhiệm được bầu đều tuyên thệ phục vụ nhân dân.)
  • (Người giữ chức vụ mới kế thừa một loạt trách nhiệm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Current officeholder": người đương nhiệm hiện tại.
    • The current officeholder has been in power for five years. (Người đương nhiệm hiện tại đã nắm quyền được năm năm.)
  • "Former officeholder": cựu chức vụ, người từng giữ chức vụ.
    • The former officeholder now works as a consultant. (Cựu chức vụ hiện làm việc như một nhà tư vấn.)
  • "Officeholder immunity": quyền miễn trừ của người giữ chức vụ.
    • Officeholder immunity protects them from certain lawsuits while in office. (Quyền miễn trừ của người giữ chức vụ bảo vệ họ khỏi một số vụ kiện trong thời gian đương nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Office (danh từ): chức vụ, văn phòng.
    • She ran for public office last year. ( ấy đã tranh cử một chức vụ công vào năm ngoái.)
  • Holder (danh từ): người nắm giữ (thường dùng trong cụm từ).
    • He is the holder of the record. (Anh ấy người nắm giữ kỷ lục.)
  • Officeholding (danh từ): việc giữ chức vụ.
    • Officeholding requires a high level of integrity. (Việc giữ chức vụ đòi hỏi tính chính trực cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Official: viên chức, quan chức.
    • The official announced the new policy. (Viên chức đã công bố chính sách mới.)
  • Incumbent: người đương nhiệm (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • The incumbent won the election by a narrow margin. (Người đương nhiệm đã thắng cử với tỷ lệ sít sao.)
  • Office-bearer: người giữ chức vụ (cách nói trang trọng).
    • The office-bearer addressed the assembly. (Người giữ chức vụ đã phát biểu trước hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold office: giữ chức vụ.
    • She has held office for over a decade. ( ấy đã giữ chức vụ hơn một thập kỷ.)
  • Take office: nhậm chức.
    • The president will take office in January. (Tổng thống sẽ nhậm chức vào tháng Giêng.)
  • Leave office: rời chức vụ.
    • He left office after the scandal. (Ông ấy rời chức vụ sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in office": đang tại nhiệm.
    • While in office, she implemented major reforms. (Khi đang tại nhiệm, đã thực hiện những cải cách lớn.)
  • "To be out of office": hết nhiệm kỳ, không còn giữ chức vụ.
    • After being out of office, he returned to teaching. (Sau khi hết nhiệm kỳ, ông trở lại nghề dạy học.)