officialisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chính thức hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một điều đó trở nên chính thức, được công nhận hoặc hợp thức hóa bởi một cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'officialisation de leur mariage a eu lieu à la mairie. (Sự chính thức hóa hôn nhân của họ đã diễn ra tại tòa thị chính.)
    • Nous attendons l'officialisation de l'accord par le gouvernement. (Chúng tôi đang chờ sự chính thức hóa thỏa thuận bởi chính phủ.)
    • L'officialisation de son poste est prévue pour le mois prochain. (Việc chính thức hóa chức vụ của anh ấy được dự kiến vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en voie d'officialisation": đang trong quá trình được chính thức hóa.
    • Le projet est en voie d'officialisation. (Dự án đang trong quá trình được chính thức hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Officialiser (động từ): chính thức hóa.

    • Il faut officialiser cette décision par un décret. (Cần chính thức hóa quyết định này bằng một sắc lệnh.)
  • Officiel, officielle (tính từ): chính thức.

    • C'est la version officielle du communiqué. (Đâybản chính thức của thông cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Validation (danh từ giống cái): sự phê chuẩn, sự công nhận.
  • Homologation (danh từ giống cái): sự chứng nhận, sự phê duyệt chính thức.
  • Institutionnalisation (danh từ giống cái): sự thể chế hóa.
Từ trái nghĩa
  • Informalisation (danh từ giống cái): sự không chính thức hóa, sự phi chính thức hóa.
  • Abrogation (danh từ giống cái): sự bãi bỏ (một quy định chính thức).
danh từ giống cái
  1. sự chính thức hóa