officialiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chính thức hóa: Hành động làm cho một sự việc, tình trạng, thỏa thuận hoặc quyết định trở nên chính thức, hợp lệ và được công nhận, thường thông qua một thủ tục, văn bản hoặc nghi lễ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maire a officialisé leur union par une cérémonie. (Ông thị trưởng đã chính thức hóa sự kết hợp của họ bằng một buổi lễ.)
- Les deux entreprises vont officialiser leur partenariat demain. (Hai công ty sẽ chính thức hóa quan hệ đối tác của họ vào ngày mai.)
- Il faut officialiser cette décision par un écrit. (Cần phải chính thức hóa quyết định này bằng một văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Officialiser un accord": chính thức hóa một thỏa thuận.
- La signature du contrat a officialisé l'accord entre les parties. (Việc ký hợp đồng đã chính thức hóa thỏa thuận giữa các bên.)
- "Officialiser une situation": chính thức hóa một tình huống.
- Le communiqué de presse a officialisé la situation déjà connue de tous. (Thông cáo báo chí đã chính thức hóa tình huống vốn đã được mọi người biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Officiel/Officielle (adj): chính thức.
- une visite officielle (một chuyến thăm chính thức)
- Officiellement (adv): một cách chính thức.
- Ils se sont fiancés officiellement. (Họ đã chính thức đính hôn.)
- Officialisation (n.f): sự chính thức hóa.
- L'officialisation de leur relation a fait la une des journaux. (Việc chính thức hóa mối quan hệ của họ đã lên trang nhất các báo.)
Từ đồng nghĩa
- Entériner: phê chuẩn, chính thức hóa (một quyết định, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền).
- Consacrer: công nhận, xác nhận (một tình trạng, thường mang sắc thái trang trọng).
- Valider: xác nhận tính hợp lệ.
Từ trái nghĩa
- Annuler: hủy bỏ.
- Infirmer: bác bỏ, làm mất hiệu lực.
- Garder secret/informel: giữ bí mật/không chính thức.
ngoại động từ
- chính thức hóa
- Autorité officialisée par une loiquyền lực được một đạo luật chính thức hóa