officiate

/ə'fiʃieit/
Học thuật
Thân thiện
officiate

The referee officiates the basketball game from the center of the court.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ: Hành động thực hiện các nhiệm vụ chính thức gắn liền với một vị trí, chức vụ hoặc chức năng cụ thể.
    • Làm lễ, hành lễ: Hành động dẫn dắt hoặc thực hiện một nghi thức chính thức, đặc biệt nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The judge will officiate at the hearing. (Vị thẩm phán sẽ làm nhiệm vụ tại phiên điều trần.)
    • Who is going to officiate at the wedding ceremony? (Ai sẽ làm lễ tại buổi lễ kết hôn?)
    • She officiated as the chairperson during the conference. ( ấy đã làm nhiệm vụ với tư cách chủ tọa trong suốt hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to officiate at/over something": chủ trì, điều hành một sự kiện chính thức.
    • The mayor will officiate at the groundbreaking ceremony. (Thị trưởng sẽ chủ trì buổi lễ động thổ.)
    • He officiated over the signing of the treaty. (Ông ấy đã chủ trì lễ ký kết hiệp ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Officiant (danh từ): Người chủ trì nghi lễ, đặc biệt nghi lễ tôn giáo.
    • The officiant asked the couple to exchange vows. (Người chủ lễ yêu cầu cặp đôi trao lời thề nguyện.)
  • Official (tính từ/danhh từ): (thuộc về) chính thức; viên chức.
  • Officiation (danh từ): Sự chủ trì, sự cử hành nghi lễ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Preside: chủ tọa, chủ trì.
  • Conduct: tiến hành, cử hành (một buổi lễ).
  • Perform: thực hiện (nhiệm vụ, nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Officiate at: (đã giải thích trong phần sử dụng nâng cao).
  • Officiate over: (đã giải thích trong phần sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "officiate" một cách cố định.)

officiate

The referee officiates the basketball game from the center of the court.

nội động từ
  1. làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận
    • to officiate as host at a dinner party
      làm bổn phận của người chủbữa tiệc
  2. (tôn giáo) làm lễ, hành lễ

Từ đồng nghĩa