officine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hãng thuốc, phòng thuốc: Chỉ một cơ sở, thường là nhỏ, chuyên bào chế và bán thuốc theo đơn hoặc các sản phẩm dược phẩm.
- (Nghĩa xấu) Ổ, sào huyệt: Dùng để chỉ một nơi bí mật hoặc đáng ngờ, nơi diễn ra các hoạt động xấu xa, phi pháp hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "hãng thuốc, phòng thuốc":
- Il travaille dans une petite officine de quartier. (Anh ấy làm việc trong một phòng thuốc nhỏ ở khu phố.)
- Cette officine prépare des médicaments selon les ordonnances. (Hãng thuốc này bào chế thuốc theo đơn.)
- Với nghĩa "ổ, sào huyệt" (nghĩa xấu):
- La police a découvert une officine de faux billets. (Cảnh sát đã phát hiện một ổ làm tiền giả.)
- C'était une officine de propagande. (Đó là một sào huyệt tuyên truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Officine de fausses nouvelles": Ổ tung tin láo, tin giả.
- Ce site web est considéré comme une officine de fausses nouvelles. (Trang web này bị coi là một ổ tung tin giả.)
- "Officine clandestine": Sào huyệt bí mật, ổ hoạt động chui.
- Ils dirigeaient une officine clandestine de paris. (Họ điều hành một sào huyệt đánh bạc chui.)
Biến thể và từ gần giống
- Officinal, officinale (adj): (thuộc về) dược phẩm, dùng trong nhà thuốc.
- Une plante officinale (một loại cây dược liệu).
- Pharmacie (n.f): Hiệu thuốc (từ thông dụng và trung lập hơn cho nghĩa bán thuốc).
- Laboratoire (n.m): Phòng thí nghiệm, hãng dược (quy mô lớn hơn, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "pharmacy": Pharmacie, droguerie (cũ).
- Pour le sens "den": Antre, repaire, caverne, sào huyệt (tiếng Việt).
Thành ngữ liên quan
- Être une officine à...: Là một ổ/ nơi sản sinh ra... (mang nghĩa tiêu cực).
- Ce quartier est une officine à rumeurs. (Khu phố này là một ổ sản sinh tin đồn.)
danh từ giống cái
- hãng thuốc, phòng thuốc
- (nghĩa xấu) ổ
- Officine de fausses nouvellesổ tung tin láo