offprint

Định nghĩa

Danh từ: - Bản in riêng: "offprint" một bản in riêng biệt của một bài báo, bài viết hoặc chương sách, vốn đã được xuất bản trong một ấn phẩm lớn hơn (như tạp chí khoa học, kỷ yếu hội thảo, hoặc tuyển tập). thường được in để tác giả sử dụng cho mục đích cá nhân hoặc phân phối.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã đưa cho tôi một bản in riêng bài báo mới nhất của ông ấy từ tạp chí.)
  • ( ấy đã thu thập các bản in riêng của tất cả bài báo đã xuất bản để chia sẻ với đồng nghiệp.)
  • (Thư viện một bộ sưu tập đặc biệt các bản in riêng từ các nhà khoa học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to request an offprint": yêu cầu một bản in riêng (thường từ tác giả hoặc nhà xuất bản).
    • After reading the paper, I wrote to the author to request an offprint. (Sau khi đọc bài báo, tôi đã viết thư cho tác giả để yêu cầu một bản in riêng.)
  • "offprint collection": bộ sưu tập các bản in riêng (thường trong thư viện hoặc hồ sơ cá nhân).
    • His offprint collection spans over 30 years of research. (Bộ sưu tập bản in riêng của ông ấy trải dài hơn 30 năm nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reprint (n): bản in lại, thường bản sao chép của một bài báo hoặc tài liệu, có thể được in lại từ ấn phẩm gốc.
    • The journal sent a reprint of the article to each author. (Tạp chí đã gửi một bản in lại của bài báo cho mỗi tác giả.)
  • Separate (n): bản in riêng (từ đồng nghĩa hiếm dùng hơn, đôi khi thay thế cho "offprint").
    • He kept a separate of his chapter from the book. (Anh ấy giữ một bản in riêng chương của mình từ cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản in rời: một cách dịch khác của "offprint" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính rời rạc của ấn phẩm.
  • Bản sao riêng: nhấn mạnh vào việc bài viết được sao chép riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "offprint". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to print off" (in ra) như một hành động liên quan: - Print off: in ra (một bản sao). - I need to print off a copy of the offprint for my supervisor. (Tôi cần in ra một bản sao của bản in riêng cho người hướng dẫn của tôi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "offprint". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật xuất bản.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "offprint"

offprint
A researcher shares an offprint of her journal article.