offshore

Học thuật
Thân thiện
offshore

Une plateforme offshore extrait du pétrole en mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoài khơi: Chỉ các hoạt động, cơ sở hoặc vị trí diễn ra ở vùng biển xa bờ, cách xa đất liền. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp như dầu khí, năng lượng gió hoặc tài chính.
    • Thuộc về ngoài khơi: Miêu tả một thứ đó liên quan đến hoặc nằmvùng biển ngoài khơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'entreprise a installé une plateforme pétrolière offshore. (Công ty đã lắp đặt một giàn khoan dầu ngoài khơi.)
    • Les investissements offshore peuvent être complexes. (Các khoản đầu ngoài khơi có thể phức tạp.)
    • Nous avons visité une île offshore. (Chúng tôi đã thăm một hòn đảo ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finance offshore" (Tài chính ngoài khơi): Chỉ các hoạt động tài chính, ngân hàng hoặc công ty được đặt tại các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ chế độ thuế ưu đãi, thườngcác đảo quốc, nhằm mục đích giảm thuế.

    • Il a créé un compte bancaire offshore. (Anh ấy đã mở một tài khoản ngân hàng ngoài khơi.)
  • "Éolien offshore" (Điện gió ngoài khơi): Chỉ các trang trại điện gió được xây dựng trên biển, nơi gió mạnh ổn định hơn.

    • Le pays développe l'éolien offshore. (Đất nước đang phát triển điện gió ngoài khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Offshoring (nom masculin): Việc chuyển một phần hoạt động kinh doanh (như sản xuất, dịch vụ) ra nước ngoài để tận dụng chi phí thấp hơn.
    • L'offshoring est une pratique courante dans l'industrie. (Việc chuyển sản xuất ra nước ngoàimột thực tế phổ biến trong ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • En mer: Ở ngoài biển.
  • Hors côte: Ngoài khơi (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Onshore: Trên đất liền, trong nước.
    • Une compagnie pétrolière onshore (Một công ty dầu khí trên đất liền).
offshore

Une plateforme offshore extrait du pétrole en mer.

tính từ không đổi
  1. thăm dò khai thác dầu khí ngoài khơi