ogalala

ogalala

A young person learns to speak Ogalala in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ogalala: Một thành viên của nhóm người Siouan, thuộc bộ lạc Teton Sioux, từng sinh sốngvùng Black Hills phía tây Nam Dakota (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Ogalala: Ngôn ngữ thuộc hệ Siouan được nói bởi người Ogalala.
dụ sử dụng
  • (Người Ogalala nổi tiếng với nền văn hóa chiến binh.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Ogalala để bảo tồn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ogalala Sioux": Cụm từ dùng để chỉ nhóm người Ogalala trong bộ lạc Sioux.
    • The Ogalala Sioux played a significant role in the history of the Great Plains. (Người Ogalala Sioux đóng vai trò quan trọng trong lịch sử vùng Đại Bình nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oglala: Một biến thể chính tả phổ biến của "Ogalala", thường được dùng trong các tài liệu học thuật.
    • The Oglala are one of the seven bands of the Lakota people. (Người Oglala một trong bảy nhóm của dân tộc Lakota.)
Từ đồng nghĩa
  • Lakota (danh từ): Một nhóm người bản địa lớn hơn, bao gồm cả người Ogalala.
  • Sioux (danh từ): Tên gọi chung cho các bộ lạc nói ngôn ngữ Siouan, bao gồm Ogalala.
Các cụm từ liên quan
  • Ogalala band: Nhóm Ogalala, một đơn vị xã hội trong bộ lạc.
    • The Ogalala band migrated seasonally to follow the buffalo. (Nhóm Ogalala di cư theo mùa để theo đàn rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ogalala way of life": Lối sống truyền thống của người Ogalala.
    • The Ogalala way of life was deeply connected to nature. (Lối sống của người Ogalala gắn bó sâu sắc với thiên nhiên.)