ogee arch

ogee arch

An elegant ogee arch frames the entrance to the old library.

Định nghĩa

Danh từ: Vòm ogee (hay còn gọi là vòm hình chữ S kép) một dạng vòm nhọn, trong đó mỗi bên của vòm uốn cong theo hình chữ S (đường cong lồi rồi lõm hoặc ngược lại), tạo ra một đường nét uốn lượn đối xứng hai bên.

dụ sử dụng
  • (Cổng vào của nhà thờ lớn một vòm ogee tuyệt đẹp, tăng thêm nét thanh lịch cho thiết kế Gothic.)
  • (Trong kiến trúc Hồi giáo, vòm ogee thường được dùng để trang trí các hốc cầu nguyện cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ogee arch" một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc xây dựng, thường được dùng để mô tả một dạng vòm đặc trưng của phong cách Gothic Hồi giáo. khác với vòm nhọn thông thường (pointed arch) ở chỗ đường cong kép.
  • "ogee" một từ mượn từ tiếng Pháp "ogive" (vòm nhọn), nhưng trong tiếng Anh, "ogee" chỉ riêng đường cong hình chữ S, còn "ogee arch" vòm hai đường cong đó.
Biến thể từ gần giống
  • Ogee (danh từ): đường cong hình chữ S, thường dùng trong trang trí hoặc kiến trúc.
    • The molding has a classic ogee shape. (Đường gờ này hình chữ S cổ điển.)
  • Ogee curve (danh từ): đường cong ogee, đồng nghĩa với "ogee".
  • Ogee window (danh từ): cửa sổ vòm ogee.
    • The ogee window is a hallmark of Venetian Gothic architecture. (Cửa sổ ogee một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic Venice.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed arch with S-curves: vòm nhọn đường cong chữ S (mô tả nhưng không phải thuật ngữ chính thức).
  • Keel arch: vòm hình sống tàu (một dạng vòm tương tự, nhưng thường đường cong đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ogee arch" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "ogee arch".

Từ gần giống