ogham
/'ɔgəm/ Cách viết khác : (ogam) /'ɔgəm/
Học thuậtThân thiện
An archaeologist carefully traces ancient ogham inscriptions on a stone pillar.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống chữ cái Ogam: Một hệ thống chữ viết cổ, chủ yếu được sử dụng để ghi lại các ngôn ngữ Ireland cổ đại và các ngôn ngữ Celt khác. Nó bao gồm một loạt các đường gạch hoặc khắc được tạo thành từ một đường cơ sở trung tâm.
- Chữ khắc Ogam: Chỉ một ký tự hoặc một dòng chữ riêng lẻ được viết bằng hệ thống chữ cái này, thường được tìm thấy trên các tảng đá hoặc cột mốc ở Ireland và Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ogham is one of the oldest writing systems in Ireland. (Ogam là một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhất ở Ireland.)
- The archaeologist discovered an ogham stone in the field. (Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một tảng đá có chữ khắc ogam trên cánh đồng.)
- Scholars study ogham to understand early Celtic languages. (Các học giả nghiên cứu chữ ogam để hiểu về các ngôn ngữ Celt cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ogham inscription": Dòng chữ khắc bằng chữ ogam.
- The ogham inscription on the monument dates back to the 5th century. (Dòng chữ khắc ogam trên tượng đài có niên đại từ thế kỷ thứ 5.)
"Ogham alphabet": Bảng chữ cái ogam.
- The ogham alphabet consists of a series of strokes or notches. (Bảng chữ cái ogam bao gồm một loạt các nét gạch hoặc khía.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogam (n): Cách viết khác của "ogham", cùng chỉ hệ thống chữ viết cổ này.
- Oghamist (n): Một chuyên gia nghiên cứu về chữ ogam.
- The oghamist deciphered the ancient message. (Chuyên gia về ogam đã giải mã thông điệp cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Primitive Irish script: Chữ viết Ireland nguyên thủy (cách mô tả khác).
- Celtic alphabet: Bảng chữ cái Celt (cách gọi chung cho các hệ thống chữ viết Celt, trong đó có ogam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ogham").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ogham").
An archaeologist carefully traces ancient ogham inscriptions on a stone pillar.
danh từ
- chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh và Ai-len)