ogler

/'ouglə/
Học thuật
Thân thiện
ogler

A man on the subway is an ogler who stares at other passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã: Một người (thường đàn ông) nhìn người khác, đặc biệt phụ nữ, một cách kéo dài, trơ trẽn khiêu khích, thường với ý định tình dục hoặc để làm phiền.
    • Người liếc mắt đưa tình: Người hành động nhìn ngấm nghiến, liếc mắt một cách tán tỉnh hoặc thô tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt uncomfortable because of the ogler at the bus stop. ( ấy cảm thấy không thoải mái người đàn ông nhìn chằm chằmtrạm xe buýt.)
    • The security guard asked the ogler to leave the store. (Nhân viên bảo vệ đã yêu cầu kẻ nhìn trộm rời khỏi cửa hàng.)
    • He was labeled an ogler after staring at the women on the beach. (Anh ta bị gọi là kẻ nhìn thô tục sau khi nhìn chằm chằm vào những người phụ nữ trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the target of an ogler": mục tiêu bị ai đó nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã.
    • Walking alone at night, she was afraid of being the target of an ogler. (Đi bộ một mình vào ban đêm, ấy sợ trở thành mục tiêu bị ai đó nhìn chằm chằm.)
  • "A known ogler": một người tiếng hay nhìn người khác theo kiểu khiếm nhã.
    • He had a reputation as a known ogler in the neighborhood. (Hắn ta tiếng kẻ hay nhìn trộm trong khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • To ogle (động từ): nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã, liếc mắt đưa tình.
    • It's rude to ogle strangers on the street. (Nhìn chằm chằm người lạ trên phố thô lỗ.)
  • Ogling (danh động từ): hành động nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã.
    • His constant ogling made everyone uneasy. (Hành động nhìn chằm chằm liên tục của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leerer: người nhìn với ánh mắt thô tục, đầy ham muốn.
  • Starrer: người nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm (có thể không mang nghĩa tình dục mạnh như "ogler").
  • Gawker: người nhìn há hốc miệng tò mò hoặc ngạc nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ogler". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to ogle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ogler").

ogler

A man on the subway is an ogler who stares at other passengers.

danh từ
  1. người liếc mắt đưa tình