ohmic

/'oumik/
Học thuật
Thân thiện
ohmic

An electrician measures the ohmic resistance of a circuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Vật ):
    • Thuộc về ôm, liên quan đến đơn vị ôm: Mô tả tính chất hoặc đại lượng được đo bằng đơn vị điện trở ôm (Ω).
    • Tuân theo định luật Ôm: Chỉ một linh kiện hoặc vật liệu điện trở không đổi, không phụ thuộc vào điện áp đặt vào hoặc dòng điện chạy qua, nghĩa dòng điện tỉ lệ thuận với điện áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The resistor exhibits ohmic behavior across a wide voltage range. (Điện trở thể hiện tính chất ômic trong một dải điện áp rộng.)
    • We need to measure the ohmic value of this conductor. (Chúng ta cần đo giá trị ôm của vật dẫn này.)
    • An ideal wire has zero ohmic resistance. (Một dây dẫn lý tưởng điện trở ôm bằng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ohmic contact": Tiếp xúc ôm. Một loại tiếp xúc điện giữa kim loại chất bán dẫn, trong đó dòng điện tỉ lệ thuận với điện áp, không tạo ra hàng rào thế năng đáng kể.

    • Creating a good ohmic contact is crucial for semiconductor device performance. (Tạo ra một tiếp xúc ôm tốt rất quan trọng cho hiệu suất của thiết bị bán dẫn.)
  • "Ohmic heating": Gia nhiệt ôm. Quá trình sinh nhiệt khi dòng điện chạy qua một vật điện trở, còn gọi là gia nhiệt trở.

    • Ohmic heating is used in some modern food processing technologies. (Gia nhiệt ôm được sử dụng trong một số công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohm (n): Ôm. Đơn vị đo điện trở trong hệ SI, ký hiệu Ω.
  • Non-ohmic (adj): Phi ôm. Mô tả linh kiện (như diode, bóng bán dẫn) không tuân theo định luật Ôm, tức điện trở thay đổi theo điện áp hoặc dòng điện.
Từ đồng nghĩa
  • Resistive (adj): tính điện trở, thuần trở. (Thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
    • This is a purely resistive (ohmic) load. (Đây một tải thuần trở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "ohmic" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "ohmic".)

ohmic

An electrician measures the ohmic resistance of a circuit.

tính từ
  1. (vật ) Ômic