oignonade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món hành; món ăn xào nhiều hành: "Oignonade" là một món ăn trong ẩm thực, có thành phần chính hoặc đặc trưng là hành tây, thường được chế biến bằng cách xào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La recette de l'oignonade est simple et délicieuse. (Công thức làm món hành rất đơn giản và ngon.)
- Il a préparé une oignonade pour accompagner le rôti. (Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn xào nhiều hành để ăn kèm với thịt quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir une oignonade": dọn/phát món hành ra.
- Elle a servi l'oignonade dans un plat en terre cuite. (Cô ấy đã dọn món hành ra trong một đĩa đất nung.)
Biến thể và từ gần giống
- Oignon (danh từ giống đực): củ hành tây.
- J'ai besoin de deux oignons pour cette soupe. (Tôi cần hai củ hành tây cho món súp này.)
Từ đồng nghĩa
- Préparation à base d'oignons: món chế biến từ hành tây.
- Plat d'oignons: món hành.
danh từ giống cái
- (bếp núc) món hành; món ăn xào nhiều hành