oignonade

Học thuật
Thân thiện
oignonade

La cuisinière prépare une oignonade dans une grande poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Món hành; món ăn xào nhiều hành: "Oignonade" là một món ăn trong ẩm thực, thành phần chính hoặc đặc trưnghành tây, thường được chế biến bằng cách xào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La recette de l'oignonade est simple et délicieuse. (Công thức làm món hành rất đơn giản ngon.)
    • Il a préparé une oignonade pour accompagner le rôti. (Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn xào nhiều hành để ăn kèm với thịt quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir une oignonade": dọn/phátn hành ra.
    • Elle a servi l'oignonade dans un plat en terre cuite. ( ấy đã dọn món hành ra trong một đĩa đất nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Oignon (danh từ giống đực): củ hành tây.
    • J'ai besoin de deux oignons pour cette soupe. (Tôi cần hai củ hành tây cho món súp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparation à base d'oignons: món chế biến từ hành tây.
  • Plat d'oignons: món hành.
oignonade

La cuisinière prépare une oignonade dans une grande poêle.

danh từ giống cái
  1. (bếp núc) món hành; món ăn xào nhiều hành

Từ gần giống