oil change

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thay dầu: "oil change" chỉ hành động thay thế dầu , bẩn bằng dầu mới, sạch, thường được thực hiện cho động cơ xe cộ, máy móc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần lên lịch thay dầu cho xe hơi của mình vào cuối tuần này.)
  • (Việc thay dầu thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ.)
  • (Người thợ máy đã thực hiện thay dầu chỉ trong 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get an oil change": đi thay dầu (thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ bảo dưỡng).
    • I took my truck to the garage to get an oil change. (Tôi đã đưa xe tải của mình đến gara để thay dầu.)
  • "Oil change interval": khoảng thời gian hoặc số km khuyến nghị giữa các lần thay dầu.
    • The oil change interval for this model is every 5,000 miles. (Khoảng thời gian thay dầu cho mẫu xe này mỗi 5.000 dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil filter change (cụm danh từ): thay lọc dầu (thường đi kèm với thay dầu).
    • An oil filter change is recommended during every oil change. (Việc thay lọc dầu được khuyến nghị trong mỗi lần thay dầu.)
  • Oil change service (cụm danh từ): dịch vụ thay dầu.
    • The oil change service includes checking the fluid levels. (Dịch vụ thay dầu bao gồm kiểm tra mức chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Engine oil replacement: thay dầu động cơ (cụm từ trang trọng hơn, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật).
  • Lube change: thay dầu nhờn (từ lóng, phổ biến trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change the oil: thay dầu (cụm động từ phổ biến).
    • You should change the oil every six months. (Bạn nên thay dầu mỗi sáu tháng.)
  • Top up the oil: thêm dầu (không phải thay toàn bộ).
    • I just need to top up the oil, not a full oil change. (Tôi chỉ cần thêm dầu, không phải thay dầu toàn bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "An oil change a day keeps the mechanic away": (thành ngữ vui) thay dầu thường xuyên giúp tránh hỏng hóc.
    • Remember, an oil change a day keeps the mechanic away. (Hãy nhớ, thay dầu thường xuyên giúp tránh phiền phức với thợ máy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oil change
The mechanic performs an oil change on a car.