oil company
Định nghĩa
Danh từ:
- Công ty dầu mỏ: "oil company" là một tổ chức kinh doanh chuyên khai thác, sản xuất, tinh chế và bán dầu thô hoặc các sản phẩm từ dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty dầu mỏ đã công bố một phát hiện mới ở Biển Bắc.)
- (Nhiều công ty dầu mỏ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "major oil company": công ty dầu mỏ lớn, thường là các tập đoàn đa quốc gia.
- ExxonMobil is one of the world's major oil companies. (ExxonMobil là một trong những công ty dầu mỏ lớn nhất thế giới.)
- "state-owned oil company": công ty dầu mỏ thuộc sở hữu nhà nước.
- PetroVietnam is a state-owned oil company in Vietnam. (PetroVietnam là một công ty dầu mỏ thuộc sở hữu nhà nước tại Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil industry (danh từ): ngành công nghiệp dầu mỏ.
- The oil industry plays a key role in the global economy. (Ngành công nghiệp dầu mỏ đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu.)
- Oil corporation (danh từ): tập đoàn dầu mỏ (thường dùng cho các công ty lớn).
- The oil corporation reported a record profit last year. (Tập đoàn dầu mỏ đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Petroleum company: công ty dầu khí (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
- Oil firm: hãng dầu mỏ (cách nói thông tục).
- Energy company: công ty năng lượng (bao gồm cả dầu, khí đốt và năng lượng tái tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "oil company", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "Run an oil company": điều hành một công ty dầu mỏ.
- He has been running an oil company for over 20 years. (Ông ấy đã điều hành một công ty dầu mỏ hơn 20 năm.)
- "Work for an oil company": làm việc cho một công ty dầu mỏ.
- She works for a major oil company in Houston. (Cô ấy làm việc cho một công ty dầu mỏ lớn ở Houston.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "oil company", nhưng có thể liên quan đến:
- "Oil money": tiền từ dầu mỏ (ám chỉ sự giàu có từ ngành dầu).
- The city was built on oil money. (Thành phố được xây dựng từ tiền dầu mỏ.)
- "Oil boom": thời kỳ bùng nổ dầu mỏ.
- The oil boom transformed the local economy. (Thời kỳ bùng nổ dầu mỏ đã biến đổi nền kinh tế địa phương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống