oil-coat
/'ɔilkout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo vải dầu (không thấm nước): Một loại áo khoác ngoài được làm từ vải dầu, một loại vải thô đã được xử lý bằng dầu để chống thấm nước, thường được mặc để bảo vệ quần áo bên trong khỏi mưa hoặc thời tiết ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore an old oil-coat to work in the rainy field. (Anh ấy mặc một chiếc áo vải dầu cũ để làm việc ngoài cánh đồng mưa.)
- Before modern raincoats, sailors often relied on heavy oil-coats. (Trước khi có áo mưa hiện đại, các thủy thủ thường dựa vào những chiếc áo vải dầu nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don an oil-coat": mặc vào một chiếc áo vải dầu.
- Seeing the dark clouds, he quickly donned his oil-coat. (Nhìn thấy mây đen, anh ta nhanh chóng mặc áo vải dầu vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Oilskin (n): Vải dầu; cũng có thể dùng để chỉ áo vải dầu. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Slicker (n, Mỹ): Áo mưa dài bằng vải dầu hoặc vật liệu chống nước khác.
- Raincoat (n): Áo mưa (nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu hiện đại hơn vải dầu).
Từ đồng nghĩa
- Oilskin: áo vải dầu.
- Waterproof coat: áo khoác không thấm nước.
danh từ
- áo vải dầu (không thấm nước)