oil-colour

/'ɔil,kʌlə/ Cách viết khác : (oil-paint) /'ɔil'peint/
Học thuật
Thân thiện
oil-colour

An artist mixes oil-colour on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơn dầu: Một loại sơn được làm bằng cách trộn bột màu với dầu khô, thường dầu lanh. Đây một chất liệu hội họa phổ biến, độ bền cao khô chậm, cho phép họa sĩ điều chỉnh pha trộn màu sắc trên bức tranh trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist prefers using oil-colour for his portraits because of its rich texture. (Họa sĩ thích dùng sơn dầu cho các bức chân dung của mình kết cấu phong phú của .)
    • She bought a new set of oil-colours to start her painting class. ( ấy đã mua một bộ sơn dầu mới để bắt đầu lớp học vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in oil-colour": được vẽ bằng sơn dầu.
    • The masterpiece was executed in oil-colour on canvas. (Kiệt tác được thực hiện bằng sơn dầu trên vải bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil paint (n): sơn dầu (cách gọi khác, đồng nghĩa với "oil-colour").
  • Oil painting (n): tranh sơn dầu; kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu.
    • He specializes in oil painting. (Anh ấy chuyên về tranh sơn dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil paint: sơn dầu.
oil-colour

An artist mixes oil-colour on a wooden palette.

danh từ
  1. sơn dầu