oil-engine

/'ɔil,endʤin/ Cách viết khác : (oil-engine) /'ɔil,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
oil-engine

An oil-engine powers the small fishing boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ chạy bằng dầu: Một loại động cơ nhiệt trong đó nhiên liệu chính dầu (thường dầu diesel hoặc dầu nặng) được phun vào buồng đốt để tạo ra năng lượng học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a large oil-engine to generate power. (Nhà máy sử dụng một động cơ chạy dầu lớn để phát điện.)
    • Early submarines were often powered by oil-engines. (Tàu ngầm thời kỳ đầu thường được vận hành bằng động cơ chạy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, lịch sử công nghiệp hoặc để phân biệt với các loại động cơ sử dụng nhiên liệu khác như xăng (gasoline/petrol engine) hoặc hơi nước (steam engine).
Biến thể từ gần giống
  • Diesel engine (n): Động cơ diesel - một loại động cơ chạy dầu phổ biến, nơi nhiên liệu được đốt cháy bằng cách nén.
  • Internal combustion engine (n): Động cơ đốt trong - thuật ngữ chung chỉ các động cơ đốt nhiên liệu bên trong xi-lanh, bao gồm cả động cơ chạy dầu động cơ xăng.
Từ đồng nghĩa
  • Diesel motor: Động cơ diesel.
  • Compression-ignition engine: Động cơ nén cháy (mô tả nguyên hoạt động của động cơ dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "oil-engine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oil-engine".

oil-engine

An oil-engine powers the small fishing boat.

danh từ
  1. máy chạy dầu

Từ chứa "oil-engine"