oil-filler
/'ɔil,filə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt dầu, cái bơm dầu: Một dụng cụ dùng để bơm hoặc rót dầu nhớt vào động cơ hoặc các bộ phận máy móc cần bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a new oil-filler for my car. (Tôi cần mua một cái vịt dầu mới cho xe hơi của mình.)
- The mechanic used an oil-filler to add lubricant to the engine. (Người thợ máy đã dùng cái bơm dầu để thêm dầu nhớt vào động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oil-filler cap": Nắp vịt dầu, nắp bơm dầu. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Make sure the oil-filler cap is tightly closed. (Hãy đảm bảo nắp vịt dầu được đóng chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil can (n): Vịt dầu, bình dầu (một dụng cụ tương tự với chức năng chứa và rót dầu).
- Lubricator (n): Bộ phận hoặc dụng cụ bôi trơn.
Từ đồng nghĩa
- Oil dispenser: Thiết bị phân phối dầu.
- Grease gun: Súng bơm mỡ (dùng cho mỡ đặc, khác với dầu lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oil-filler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "oil-filler")
danh từ
- cái bơm dầu, vịt dầu