oil-gland
/'ɔilglænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến bã nhờn: Một loại tuyến nhỏ trên da của động vật có vú, bao gồm con người, có chức năng tiết ra chất nhờn (bã nhờn) để bôi trơn và bảo vệ da cũng như lông/tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil-gland secretes sebum to keep the skin moisturized. (Tuyến bã nhờn tiết ra chất bã nhờn để giữ cho da được dưỡng ẩm.)
- A blocked oil-gland can lead to skin problems. (Một tuyến bã nhờn bị tắc có thể dẫn đến các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sebaceous gland": Đây là thuật ngữ y học chính xác hơn đồng nghĩa với "oil-gland".
- The sebaceous gland, or oil-gland, is attached to hair follicles. (Tuyến bã nhờn gắn liền với các nang lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Sebaceous gland (n): Tuyến bã nhờn (thuật ngữ y học chính thức).
- Sebum (n): Bã nhờn, chất dầu do tuyến bã nhờn tiết ra.
Từ đồng nghĩa
- Sebaceous gland: tuyến bã nhờn.
Lưu ý
- Từ "oil-gland" là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc chăm sóc da.
danh từ
- (sinh vật học) tuyến bã nhờn