oil-gland

/'ɔilglænd/
Học thuật
Thân thiện
oil-gland

A small oil-gland is visible on the skin's surface in this diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến nhờn: Một loại tuyến nhỏ trên da của động vật , bao gồm con người, chức năng tiết ra chất nhờn ( nhờn) để bôi trơn bảo vệ da cũng như lông/tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oil-gland secretes sebum to keep the skin moisturized. (Tuyến nhờn tiết ra chất nhờn để giữ cho da được dưỡng ẩm.)
    • A blocked oil-gland can lead to skin problems. (Một tuyến nhờn bị tắc có thể dẫn đến các vấn đề về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sebaceous gland": Đây thuật ngữ y học chính xác hơn đồng nghĩa với "oil-gland".
    • The sebaceous gland, or oil-gland, is attached to hair follicles. (Tuyến nhờn gắn liền với các nang lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sebaceous gland (n): Tuyến nhờn (thuật ngữ y học chính thức).
  • Sebum (n): nhờn, chất dầu do tuyến nhờn tiết ra.
Từ đồng nghĩa
  • Sebaceous gland: tuyến nhờn.
Lưu ý
  • Từ "oil-gland" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc chăm sóc da.
oil-gland

A small oil-gland is visible on the skin's surface in this diagram.

danh từ
  1. (sinh vật học) tuyến nhờn