oil-gold

/'ɔilgould/
Học thuật
Thân thiện
oil-gold

A craftsman carefully applies oil-gold to a decorative frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vàng thiếp dầu: Một loại vàng mỏng, thường được dùng trong mỹ thuật thủ công để dát, thiếp lên bề mặt các vật thể, đặc biệt khi được pha trộn hoặc sử dụng với chất kết dính gốc dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan carefully applied the oil-gold to the frame. (Người thợ thủ công cẩn thận thiếp vàng lên khung tranh.)
    • Restoring the antique statue required genuine oil-gold. (Việc phục chế bức tượng cổ đòi hỏi phải vàng thiếp dầu thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply oil-gold": thiếp, dát vàng .
    • The process to apply oil-gold is delicate and requires patience. (Quy trình thiếp vàng rất tinh tế đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold leaf (n): Vàng (thuật ngữ chung cho vàng được dát mỏng).
  • Gilding (n): Kỹ thuật mạ/vàng, dát vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Gold leaf used in oil gilding: Vàng dùng trong kỹ thuật thiếp dầu.
oil-gold

A craftsman carefully applies oil-gold to a decorative frame.

danh từ
  1. vàng thiếp dầu