oil-hole
/'ɔilhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ cho dầu: Một lỗ nhỏ được thiết kế đặc biệt để cho dầu bôi trơn chảy vào, thường được tìm thấy trên các bộ phận máy móc như động cơ, vòng bi hoặc bánh răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Remember to add lubricant through the oil-hole on the bearing. (Hãy nhớ thêm dầu bôi trơn qua lỗ cho dầu trên vòng bi.)
- The mechanic checked the oil-hole to ensure proper lubrication. (Người thợ máy đã kiểm tra lỗ cho dầu để đảm bảo bôi trơn đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clean the oil-hole": làm sạch lỗ cho dầu.
- It's important to clean the oil-hole regularly to prevent clogging. (Việc làm sạch lỗ cho dầu thường xuyên là quan trọng để ngăn ngừa tắc nghẽn.)
"to align the oil-hole": căn chỉnh lỗ cho dầu.
- During assembly, you must align the oil-hole with the lubrication channel. (Trong quá trình lắp ráp, bạn phải căn chỉnh lỗ cho dầu với đường dẫn dầu bôi trơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grease nipple / Zerk fitting (n): Vú mỡ, một loại van nhỏ để bơm mỡ bôi trơn, thường dùng thay cho oil-hole trong một số ứng dụng.
- Lubrication port (n): Cổng bôi trơn, một thuật ngữ kỹ thuật chung hơn có thể bao gồm oil-hole.
Từ đồng nghĩa
- Lubrication hole: lỗ bôi trơn.
- Oil port: cổng dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oil-hole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "oil-hole")