oil-nut

/'ɔilnʌt/
Học thuật
Thân thiện
oil-nut

A farmer harvests oil-nuts from a tall plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt thầu dầu: Tên gọi tiếng Anh của một loại hạt chứa nhiều dầu, thường dùng để chỉ hạt của cây thầu dầu (castor bean). Từ này kết hợp "oil" (dầu) "nut" (hạt/quả hạch) để mô tả đặc tính chứa dầu của hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oil-nut is the source of castor oil. (Hạt thầu dầu nguồn để sản xuất dầu thầu dầu.)
    • Farmers harvest oil-nuts for industrial processing. (Nông dân thu hoạch hạt thầu dầu để chế biến công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil-nut cultivation": việc trồng cây lấy hạt thầu dầu.

    • Oil-nut cultivation is important for the local economy. (Việc trồng cây lấy hạt thầu dầu quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
  • "oil-nut processing plant": nhà máy chế biến hạt thầu dầu.

    • The new oil-nut processing plant will open next month. (Nhà máy chế biến hạt thầu dầu mới sẽ mở cửa vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor bean (n): hạt thầu dầu (tên gọi phổ biến hơn, cùng chỉ một loại hạt).
  • Castor seed (n): hạt thầu dầu (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Castor bean: hạt thầu dầu.
  • Castor seed: hạt thầu dầu.
Lưu ý
  • Từ "oil-nut" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, có thể được viết dấu gạch nối ("oil-nut") hoặc không ("oil nut").
  • Hạt thầu dầu (oil-nut) chứa chất ricin độc hại phải được xử lý đặc biệt để chiết xuất dầu thầu dầu (castor oil) an toàn.
oil-nut

A farmer harvests oil-nuts from a tall plant.

danh từ
  1. (thực vật học) hạt thầu dầu