oil-paper
/'ɔil,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy dầu: Một loại giấy đã được xử lý hoặc ngâm tẩm với dầu để trở nên không thấm nước, trong suốt và bền hơn. Nó thường được dùng trong các ngành thủ công, đóng gói hoặc làm vật liệu che chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used oil-paper to protect the delicate sketch. (Người họa sĩ đã dùng giấy dầu để bảo vệ bản phác thảo mỏng manh.)
- Traditional Chinese lanterns are often made with oil-paper. (Đèn lồng Trung Quốc truyền thống thường được làm bằng giấy dầu.)
- Before modern plastics, oil-paper was commonly used for waterproof packaging. (Trước khi có nhựa hiện đại, giấy dầu thường được dùng để đóng gói chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oil-paper umbrella": Ô dù làm bằng giấy dầu, một đồ thủ công truyền thống phổ biến ở Đông Á.
- She bought a beautiful painted oil-paper umbrella as a souvenir. (Cô ấy đã mua một chiếc ô giấy dầu được vẽ trang trí đẹp mắt làm quà lưu niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oiled paper (n): Cách gọi khác của "oil-paper", cùng nghĩa là giấy dầu.
- The package was wrapped in oiled paper to keep the contents dry. (Gói hàng được bọc bằng giấy dầu để giữ cho đồ bên trong khô ráo.)
- Waterproof paper (n): Giấy chống thấm nước (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là giấy dầu).
- Parchment paper (n): Giấy nến, giấy chống dính dùng trong nướng bánh (khác với giấy dầu về công dụng và chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Treated paper: Giấy đã qua xử lý (có thể chỉ chung các loại giấy có đặc tính đặc biệt).