oil-press

/'ɔilpres/
Học thuật
Thân thiện
oil-press

A farmer uses an oil-press to extract oil from sunflower seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép dầu: "oil-press" một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để ép, chiết xuất dầu từ các loại hạt, quả hạch hoặc nguyên liệu thực vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used an oil-press to extract oil from sunflower seeds. (Người nông dân đã sử dụng một máy ép dầu để chiết xuất dầu từ hạt hướng dương.)
    • Traditional oil-presses are still used in some villages. (Máy ép dầu truyền thống vẫn được sử dụngmột số ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate an oil-press": vận hành một máy ép dầu.
    • He learned how to operate the oil-press from his grandfather. (Anh ấy học cách vận hành máy ép dầu từ ông nội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil pressing (n): quá trình ép dầu.

    • Oil pressing is an important step in producing cooking oil. (Ép dầu một bước quan trọng trong sản xuất dầu ăn.)
  • Oil mill (n): nhà máy ép dầu, xưởng ép dầu (thường quy mô lớn hơn).

    • The seeds are sent to the oil mill for processing. (Hạt được gửi đến nhà máy ép dầu để chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil extractor: máy chiết xuất dầu.
  • Oil expeller: máy ép dầu (thường dùng trong công nghiệp).
oil-press

A farmer uses an oil-press to extract oil from sunflower seeds.

danh từ
  1. máy ép dầu