oil-rich seed
Định nghĩa
Danh từ: oil-rich seed (hạt giàu dầu) dùng để chỉ bất kỳ loại hạt nào có khả năng sản xuất dầu. Đây là thuật ngữ chung cho các loại hạt chứa hàm lượng dầu cao, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm hoặc nhiên liệu sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Đậu nành là một loại hạt giàu dầu phổ biến được dùng để làm dầu ăn.)
- (Nông dân trồng các loại hạt giàu dầu như hướng dương và hạt cải để sản xuất dầu diesel sinh học.)
- (Hạt giàu dầu của cây cọ được thu hoạch để lấy dầu cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract oil from an oil-rich seed": chiết xuất dầu từ hạt giàu dầu.
- Modern technology allows efficient extraction of oil from oil-rich seeds. (Công nghệ hiện đại cho phép chiết xuất dầu từ hạt giàu dầu một cách hiệu quả.)
- "oil-rich seed crop": cây trồng lấy hạt giàu dầu.
- Sunflower is a major oil-rich seed crop worldwide. (Hướng dương là một loại cây trồng lấy hạt giàu dầu chính trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Oilseed (n): hạt có dầu (thuật ngữ viết tắt, đồng nghĩa với ).
- Flaxseed is an oilseed rich in omega-3 fatty acids. (Hạt lanh là một loại hạt có dầu giàu axit béo omega-3.)
- Oil-rich (adj): giàu dầu.
- The oil-rich seeds are processed in the factory. (Các hạt giàu dầu được chế biến trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Oleaginous seed: hạt có dầu (thuật ngữ trang trọng hơn).
- Fatty seed: hạt béo (nhấn mạnh hàm lượng chất béo).
- Seed yielding oil: hạt sản xuất dầu (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press out oil from oil-rich seeds: ép dầu từ hạt giàu dầu.
- The machine is used to press out oil from oil-rich seeds. (Máy được dùng để ép dầu từ các loại hạt giàu dầu.)
- Harvest oil-rich seeds: thu hoạch hạt giàu dầu.
- Farmers harvest oil-rich seeds in the autumn. (Nông dân thu hoạch hạt giàu dầu vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- "Strike oil": không liên quan trực tiếp, nhưng dùng để chỉ việc tìm thấy dầu mỏ hoặc đạt được thành công lớn.
- The company struck oil when they discovered a new oil-rich seed variety. (Công ty đã gặp may khi phát hiện ra một giống hạt giàu dầu mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống