oil-spring

/'ɔilspriɳ/
Học thuật
Thân thiện
oil-spring

An oil-spring bubbles up from the rocky ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối dầu, mạch dầu lộ thiên: Chỉ một nguồn nước tự nhiên trên mặt đất (suối) dầu thô hoặc dầu mỏ tự nhiên trộn lẫn hoặc nổi lên trên bề mặt. Đây thường dấu hiệu cho thấy mỏ dầubên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of an oil-spring led to a major drilling operation in the region. (Việc phát hiện ra một suối dầu đã dẫn đến một chiến dịch khoan quy mô lớn trong khu vực.)
    • Local legends spoke of a mysterious, flammable oil-spring in the mountains. (Những truyền thuyết địa phương kể về một suối dầu dễ cháy bí ẩn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike an oil-spring": khoan trúng hoặc tìm thấy một suối dầu.
    • The early prospectors hoped to strike an oil-spring. (Những người thăm dò thời kỳ đầu hy vọng sẽ tìm thấy một suối dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil seep (n): điểm rỉ dầu, nơi dầu thấm tự nhiên lên bề mặt đất hoặc đáy biển. Đây một khái niệm tương tự nhưng thường không phải một dòng chảy rõ rệt như "spring".
  • Oil well (n): giếng dầu, công trình khoan nhân tạo để khai thác dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Tar spring: suối nhựa đường (một dạng hydrocarbon đặc hơn).
  • Petroleum seep: điểm rỉ dầu mỏ.
Lưu ý
  • "Oil-spring" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết dấu gạch nối ("oil-spring") hoặc đôi khi một từ đơn ("oilspring"). Từ này ít phổ biến hơn các thuật ngữ kỹ thuật như "oil seep" hay "oil well".
oil-spring

An oil-spring bubbles up from the rocky ground.

danh từ
  1. nguồn dầu

Từ chứa "oil-spring"