oilcan

/'ɔilkæn/
Học thuật
Thân thiện
oilcan

A mechanic uses an oilcan to lubricate a bicycle chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng dầu nhỏ, hộp dầu: Một vật chứa nhỏ, thường bằng kim loại, được thiết kế để đựng dầu bôi trơn.
    • Cái bơm dầu, vịt dầu: Một dụng cụ hình dáng đặc biệt với một cái vòi dài dùng để nhỏ hoặc bơm dầu vào các bộ phận máy móc một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic grabbed his oilcan to lubricate the squeaky hinge. (Người thợ máy cầm lấy cái bơm dầu của anh ấy để bôi trơn bản lề cót két.)
    • Keep the oilcan in the garage for maintaining your bicycle chain. (Hãy để hộp dầu trong nhà xe để bảo dưỡng xích xe đạp của bạn.)
    • An old-fashioned oilcan is sometimes called a "oiler". (Một vịt dầu kiểu đôi khi được gọi là "oiler".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach for the oilcan": Một hành động mang tính ẩn dụ, chỉ việc chuẩn bị giải quyết một vấn đề nhỏ hoặc làm cho một thứ đó hoạt động trơn tru hơn.
    • Whenever there's a disagreement in the team, the manager is quick to reach for the oilcan to smooth things over. (Bất cứ khi nào bất đồng trong nhóm, người quản lý nhanh chóng tìm cách dàn xếp để làm dịu mọi chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Oiler (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "oilcan", chỉ dụng cụ bơm dầu.
  • Grease gun (n): Bơm mỡ, một dụng cụ tương tự nhưng dùng để bơm mỡ đặc, không phải dầu lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Lubricator: Dụng cụ bôi trơn.
  • Oil dispenser: Bình phân phối dầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "oilcan". Tuy nhiên, hình ảnh của thường gắn liền với việc bảo trì giữ cho mọi thứ hoạt động trơn tru.
oilcan

A mechanic uses an oilcan to lubricate a bicycle chain.

danh từ
  1. thùng dầu
  2. cái bơm dầu, vịt dầu