oilfield
/'ɔilfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ dầu: Một khu vực địa lý, thường rộng lớn, nơi có trữ lượng dầu mỏ (dầu thô) tự nhiên tập trung trong lòng đất và có thể được khai thác thông qua các giếng dầu.
- Vùng có dầu: Chỉ chung một vùng đất hoặc vùng biển được xác định là có sự hiện diện của các mỏ dầu có thể khai thác.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hiện một mỏ dầu mới ở Vịnh Mexico.)
- (Hàng nghìn công nhân đã chuyển đến vùng này để làm việc tại mỏ dầu.)
- (Công nghệ tiên tiến được sử dụng để lập bản đồ và khai thác dầu từ các mỏ dầu ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oilfield services": dịch vụ mỏ dầu (chỉ các hoạt động hỗ trợ khai thác dầu như khoan, bơm, bảo trì thiết bị).
- His company specializes in providing oilfield services. (Công ty của anh ấy chuyên cung cấp các dịch vụ mỏ dầu.)
- "oilfield development": phát triển mỏ dầu (quá trình từ thăm dò, đánh giá đến xây dựng cơ sở hạ tầng để khai thác dầu).
- The project involves the full development of the offshore oilfield. (Dự án liên quan đến việc phát triển toàn diện mỏ dầu ngoài khơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil well (n): Giếng dầu. Là một phần của mỏ dầu, chỉ cấu trúc cụ thể được khoan để bơm dầu lên.
- They drilled a new oil well in the existing oilfield. (Họ đã khoan một giếng dầu mới trong mỏ dầu hiện có.)
- Oil rig / Drilling rig (n): Giàn khoan dầu. Là cấu trúc hoặc thiết bị dùng để khoan các giếng dầu.
- The oil rig is located in the middle of the oilfield. (Giàn khoan dầu nằm ở trung tâm mỏ dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Petroleum field: Mỏ dầu khí (có thể bao gồm cả dầu và khí đốt tự nhiên).
- Oil deposit: Vỉa dầu, trữ lượng dầu (nhấn mạnh vào phần tài nguyên hơn là khu vực địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oilfield")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oilfield")