oilman
/'ɔilmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm trong ngành dầu mỏ: Chỉ một người làm việc trong lĩnh vực sản xuất, khai thác, kinh doanh hoặc phân phối dầu mỏ và các sản phẩm liên quan.
- Người sở hữu hoặc điều hành giếng dầu: Chỉ một cá nhân sở hữu hoặc quản lý các hoạt động khai thác dầu từ các giếng dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced oilman knew how to manage the drilling operation. (Người làm dầu có kinh nghiệm biết cách quản lý hoạt động khoan.)
- He became a wealthy oilman after discovering oil on his land. (Ông ấy trở thành một người làm dầu giàu có sau khi phát hiện ra dầu trên mảnh đất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Independent oilman": Chỉ một cá nhân hoặc công ty nhỏ hoạt động độc lập trong ngành dầu khí, không thuộc các tập đoàn lớn.
- The independent oilman took a big risk drilling on the new field. (Người làm dầu độc lập đã mạo hiểm lớn khi khoan ở mỏ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil industry (n): ngành công nghiệp dầu khí.
- Oil worker (n): công nhân ngành dầu khí (thường chỉ lao động trực tiếp).
- Oil tycoon / Oil magnate (n): trùm dầu mỏ, tỷ phú dầu mỏ (nhấn mạnh sự giàu có và quyền lực).
Từ đồng nghĩa
- Petroleum executive: giám đốc, chuyên viên cao cấp trong ngành dầu khí.
- Wildcatter: người khoan thăm dò dầu mỏ (thường ở những khu vực chưa được xác định trữ lượng).
danh từ
- người làm dầu, người bán dầu